Thanh Dat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 10mm以上热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Thương Mại Thành Đạt
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.96M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500336985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRKYPB6 |
| 成立日期 | 1999-06-12 |
| 联系地址 | Số 186 phố Quang Trung, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT TRADING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842433832278 |
| 传真 | 02433836426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.49M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $1.35M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.35M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $775.2K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE CO.,LTD | 中国 | $899.2K |
| 2024-10-31 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE CO.,LTD | 中国 | $446.7K |
| 2024-09-10 | 厚热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $60.5K |
| 2024-09-10 | 热轧花纹钢 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $61.7K |
| 2024-09-10 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $60.6K |
| 2024-09-10 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $90.8K |
| 2024-09-10 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $91.0K |
| 2024-09-10 | 厚热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $60.7K |
| 2024-09-10 | 10mm以上热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $93.2K |
| 2024-09-10 | 热轧花纹钢 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $92.6K |