Thien Tai Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN TàI TâN
10
进口笔数
0
出口笔数
$66.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702184663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QG1PDJ |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Số 548A Lâm Quang Ky, Khu phố 5, Phường An Hòa, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN TÀI TÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 548A Lâm Quang Ky, Khu phố 5, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02973656999 |
| 传真 | 02973656868 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $66.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Corp. | 日本 | 10 | $66.8K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 自推进起重机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $31.2K |
| 2023-12-29 | 运输起重机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $622 |
| 2023-12-29 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2023-12-01 | 工程机械 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.5K |
| 2023-12-01 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2023-12-01 | 非自走式叉车 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $596 |
| 2023-12-01 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $728 |
| 2023-11-25 | 平地机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.6K |
| 2023-11-25 | 非自走式叉车 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $719 |
| 2023-11-25 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.5K |