Hien Hue Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hiền Huệ
4
进口笔数
0
出口笔数
$61.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106801803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5W5ETK |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | Số 173, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIỀN HUỆ |
| 企业英文名称 | HIEN HUE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842437563333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $54.4K |
| 日本 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Home Group Ltd. | 中国 | 1 | $50.6K | 阀门龙头、瓷制卫生洁具 |
| Shinwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.8K | 其他食品制剂、其他塑料洁具 |
| Mayee Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 瓷制卫生洁具、塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 其他塑料洁具 | SHINWA SHOUJI CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2023-12-14 | 瓷制卫生洁具 | ARROW HOME GROUP LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-12-14 | 瓷制卫生洁具 | ARROW HOME GROUP LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-12-14 | 瓷制卫生洁具 | ARROW HOME GROUP LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-12-14 | 瓷制卫生洁具 | ARROW HOME GROUP LTD | 中国 | $19.1K |
| 2023-01-10 | 不锈钢洗涤槽 | MAYEE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $27 |
| 2023-01-10 | 贱金属帽架 | MAYEE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2023-01-10 | 贱金属帽架 | MAYEE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2023-01-10 | 阀门龙头 | MAYEE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2023-01-10 | 阀门龙头 | MAYEE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $36 |