NSPG LOGISTICS & ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS & ENGINEERING NSPG
4
进口笔数
3
出口笔数
$8.4K
进口金额
$139.2K
出口金额
2025-08-18
最近进口
2025-11-21
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316117879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHJJ2GE |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà văn phòng Văn Thành, Số 602/27 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS & ENGINEERING NSPG |
| 企业英文名称 | NSPG LOGISTICS & ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà văn phòng Văn Thành, Số 602/27 Đường Điện Bi, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Địa điểm thực hiện dự án: Phòng 02-tầng 7, Số 135/24-26, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh (Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được thực hiện các hoạt động lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng tại đây) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02836221388 |
| 邮箱 | jumpei.takano@porter-go.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.9K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $767 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $135.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ARAI VIET NAM | 越南 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、铸铁废料 |
| ARAI VIETNAM CO., LTD | 越南 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| UTOC (THAILAND) CO LTD | 美国 | 1 | $1.7K | 运输起重机 |
| NIPPON THERMOENER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 1 | $767 | 水管锅炉≤45吨、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTOC (THAILAND) CO LTD | 美国 | 1 | $135.9K | 运输起重机 |
| Tokokosen Garments (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.0K | 其他有机表面活性剂、其他玻璃纤维 |
| PORTER GO CORP ORATION | 日本 | 1 | $1.2K | 可调转椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | ARAI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | ARAI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $4.2K |
| 2025-08-18 | 运输起重机 | UTOC (THAILAND) CO LTD | 美国 | $1.7K |
| 2025-08-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-31 | 其他钢铁制品 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-08-12 | 气体计量仪表 | NIPPON THERMOENER (THAILAND) CO LTD | 日本 | $767 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 运输起重机 | UTOC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $135.9K |
| 2025-06-23 | 木制办公家具 | PORTER GO CORP ORATION | 日本 | $881 |
| 2025-06-23 | 可调转椅 | PORTER GO CORP ORATION | 日本 | $285 |
| 2025-03-26 | 贱金属配件 | TOKOKOSEN GARMENTS (CAMBODIA) CO TLD | 柬埔寨 | $150 |
| 2025-03-26 | 合金钢焊管 | TOKOKOSEN GARMENTS (CAMBODIA) CO TLD | 柬埔寨 | $54 |
| 2025-03-26 | 贱金属配件 | TOKOKOSEN GARMENTS (CAMBODIA) CO TLD | 柬埔寨 | $600 |
| 2025-03-26 | 其他玻璃纤维 | TOKOKOSEN GARMENTS (CAMBODIA) CO TLD | 柬埔寨 | $50 |
| 2025-03-26 | 合金钢焊管 | TOKOKOSEN GARMENTS (CAMBODIA) CO TLD | 柬埔寨 | $78 |
| 2025-03-26 | 合金钢焊管 | TOKOKOSEN GARMENTS (CAMBODIA) CO TLD | 柬埔寨 | $54 |
| 2025-03-26 | 合金钢焊管 | TOKOKOSEN GARMENTS (CAMBODIA) CO TLD | 柬埔寨 | $800 |