Tung Phat TM Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TM TùNG PHáT
30
进口笔数
0
出口笔数
$543.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702096076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNQ3UD1 |
| 成立日期 | 2021-09-14 |
| 联系地址 | Số 29, Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn TC05 – KĐT Vinhomes Golden Avenue, Đại lộ Thương Cảng, Khu Hải Hòa 2, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84326888588 |
| 邮箱 | qttungphatlogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 720249 | 低碳铬铁 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $543.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $332.6K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Kangbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $142.4K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Dongxing City Change Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 植物粘液剂、阀门龙头 |
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 绘图仪器、LED照明装置 |
| QF Electronics Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他木工机床 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-06-30 | 木工机床刀片 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-18 | 其他木工机床 | DONGXING CITY CHANGE TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-12-29 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2023-11-01 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2023-10-23 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-10-13 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-09-25 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-09-05 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2023-08-23 | 矿物混合机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $7.1K |