Lien Gia Electric Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Liên Gia
75
进口笔数
81
出口笔数
$2.55M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
26
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900206772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HX1KD8 |
| 成立日期 | 2000-07-31 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN LIÊN GIA |
| 企业英文名称 | LIEN GIA ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02213942421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853290 | 电容器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.27M |
| 韩国 | 9 | $228.4K |
| 日本 | 17 | $40.1K |
| 越南 | 3 | $5.5K |
| 瑞士 | 2 | $568 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 79 | $1.73M |
| 越南 | 1 | $86.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 9 | $826.7K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Wenzhou Weizhuo Intelligent Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $399.3K | 初级形态聚酰胺、其他升降机械 |
| Wenzhou JuheSheng Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.9K | 初级形态聚酰胺、其他塑料制品 |
| Yong Sung Electric Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $165.3K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Juheshun Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.8K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.8K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Guangzhou Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.1K | 灌装封口机、贱金属盖 |
| Takebishi Corporation | 日本 | 4 | $35.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huasheng Pipeline Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Sumitomo Electric Industries, Ltd. | 日本 | 14 | $4.8K | 可互换车削工具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&K Industry Co., Ltd. | 韩国 | 79 | $1.73M | 电气装置零件 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Mauso Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 自动断路器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他金属锁 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他金属锁 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-04-10 | 其他金属锁 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 其他金属锁 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-04-10 | 其他金属锁 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他金属锁 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 非窗式空调机 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 非窗式空调机 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 非数控金属冲孔机 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-09 | 非数控金属冲孔机 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.0K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $672 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $205 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $262 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $204 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $81 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $89 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $71 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | H K INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $231 |