Lien Gia Electric Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 电气装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Liên Gia

75
进口笔数
81
出口笔数
$2.55M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
26
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2023-10进口 $259.7K · 7 笔出口 $59.9K · 2 笔2023-11进口 $25.1K · 5 笔出口 $41.9K · 2 笔2023-12进口 $192.9K · 6 笔出口 $141.3K · 5 笔2024-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-02进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $180.8K · 3 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-05进口 $499.0K · 6 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-06进口 $72.2K · 4 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-07进口 $12.9K · 2 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $117.1K · 3 笔2024-09进口 $744 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $424 · 1 笔出口 $54.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-07进口 $152.7K · 2 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-10进口 $62.3K · 2 笔出口 $66.2K · 4 笔2025-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 5 笔2026-04进口 $49.7K · 1 笔出口 $29.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2023-10进口 $259.7K · 7 笔出口 $59.9K · 2 笔2023-11进口 $25.1K · 5 笔出口 $41.9K · 2 笔2023-12进口 $192.9K · 6 笔出口 $141.3K · 5 笔2024-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-02进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $180.8K · 3 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-05进口 $499.0K · 6 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-06进口 $72.2K · 4 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-07进口 $12.9K · 2 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $117.1K · 3 笔2024-09进口 $744 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $424 · 1 笔出口 $54.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-07进口 $152.7K · 2 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-10进口 $62.3K · 2 笔出口 $66.2K · 4 笔2025-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 5 笔2026-04进口 $49.7K · 1 笔出口 $29.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900206772
企查查编码QVN4HX1KD8
成立日期2000-07-31
联系地址Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN LIÊN GIA
企业英文名称LIEN GIA ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02213942421
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
391740塑料管件
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
848079非注塑模具
848130止回阀
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
85364160伏以下继电器

出口

HS 编码产品
853810电气装置零件
730890其他钢铁结构体
853210电力电容器
853290电容器零件
853710电力控制板
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$2.27M
韩国9$228.4K
日本17$40.1K
越南3$5.5K
瑞士2$568

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国79$1.73M
越南1$86.8K
柬埔寨1$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国9$826.7KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Wenzhou Weizhuo Intelligent Machinery Technology Co., Ltd.中国2$399.3K初级形态聚酰胺、其他升降机械
Wenzhou JuheSheng Plastic Industry Co., Ltd.中国5$171.9K初级形态聚酰胺、其他塑料制品
Yong Sung Electric Co., Ltd.韩国3$165.3K其他电气开关、其他电路开关装置
Juheshun Advanced Materials Co., Ltd.中国2$135.8K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd.中国7$88.8K塑料管件、阀门龙头
Guangzhou Fuxin Import & Export Co., Ltd.中国4$88.1K灌装封口机、贱金属盖
Takebishi Corporation日本4$35.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Huasheng Pipeline Technology Co., Ltd.中国4$8.1K塑料管件、阀门龙头
Sumitomo Electric Industries, Ltd.日本14$4.8K可互换车削工具、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&K Industry Co., Ltd.韩国79$1.73M电气装置零件
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南1$86.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Mauso Co., Ltd.越南1$5.9K自动断路器、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他金属锁GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-10其他金属锁GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$582
2026-04-10其他金属锁GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-04-10其他金属锁GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$582
2026-04-10其他金属锁GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-10其他金属锁GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-04-09非窗式空调机GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2026-04-09非窗式空调机GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2026-04-09非数控金属冲孔机GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.0K
2026-04-09非数控金属冲孔机GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.0K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$1.3K
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$672
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$205
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$262
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$204
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$81
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$89
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$71
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$1.0K
2026-04-27电气装置零件H K INDUSTRY CO LTD韩国$231

相关企业 · 同类产品

Lien Gia Electric Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →