TDENT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 牙钻机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TDENT
17
进口笔数
0
出口笔数
$35.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317050835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXQQRY3 |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | 41 Hà Tôn Quyền, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TDENT |
| 企业英文名称 | TDENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Hà Tôn Quyền, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907107234 |
| 邮箱 | hoavuong1709@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901841 | 牙钻机 |
| 900661 | 电子闪光灯 |
| 820210 | 手锯 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $22.1K |
| 印度尼西亚 | 6 | $9.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $4.3K |
| 西班牙 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DTL Dental Equipment Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.1K | 牙钻机、其他牙科器械 |
| Dentity Indonesia Cemerlang Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $9.4K | 电子闪光灯 |
| Nut Link International | 巴基斯坦 | 1 | $2.1K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Nutlink International | 新加坡 | 1 | $1.8K | 可互换钻具 |
| Nutlink International | 阿联酋 | 1 | $475 | 测量仪器 |
| Selmodels S.L. | 西班牙 | 1 | $58 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 牙钻机 | DTL DENTAL EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-02-09 | 牙钻机 | DTL DENTAL EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-09 | 牙钻机 | DTL DENTAL EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 牙钻机 | DTL DENTAL EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-24 | 牙钻机 | DTL DENTAL EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-24 | 牙钻机 | DTL DENTAL EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 牙钻机 | DTL DENTAL EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-24 | 牙钻机 | DTL DENTAL EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-24 | 牙钻机 | DTL DENTAL EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-08-22 | 电子闪光灯 | DENTITY INDONESIA CEMERLANG PT | 印度尼西亚 | $600 |