Bioleader Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIOLEADER
- 邮箱1
95
进口笔数
1
出口笔数
$1.11M
进口金额
$347
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-12-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316521746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MHN87T |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | 345/134 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOLEADER |
| 企业英文名称 | BIOLEADER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345/134 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 91 | $1.10M |
| 瑞典 | 4 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $347 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Dental Care S.r.l. | 意大利 | 87 | $1.09M | 牙科配件、牙钻机 |
| Integration Diagnostics Sweden AB | 瑞典 | 4 | $10.1K | 其他牙科器械 |
| Mariotti & C. S.r.l. | 意大利 | 4 | $8.5K | 其他牙科器械、其他电动手工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JDental Care | 西班牙 | 1 | $347 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $35 |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $133 |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $133 |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $199 |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $199 |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $35 |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $798 |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $555 |
| 2026-04-14 | 牙科配件 | J DENTAL CARE SRL | 意大利 | $58 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | JDENTAL CARE | 西班牙 | $347 |