Trung Thao Steel Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 不锈钢圆棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV STEEL TRUNG THảO
0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$107.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316674693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV639MQ |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | 638/42/37 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV STEEL TRUNG THẢO |
| 企业英文名称 | TM DV STEEL TRUNG THAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 638/50/17 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84346360008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 186 | $107.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 186 | $107.3K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢圆棒 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $651 |
| 2026-04-27 | 不锈钢圆棒 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $427 |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $24 |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $109 |
| 2026-04-27 | 不锈钢型材 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $180 |
| 2026-04-27 | 不锈钢型材 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $180 |
| 2026-04-27 | 不锈钢圆棒 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $289 |
| 2026-04-27 | 不锈钢圆棒 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $289 |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $124 |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $24 |