Wintex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WINTEX
1
进口笔数
33
出口笔数
$264
进口金额
$112.7K
出口金额
2023-03-27
最近进口
2025-12-01
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601299335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0DMN81 |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Túc Duyên, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINTEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84386999666 |
| 邮箱 | ltkieuictu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853952 | LED灯 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $264 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $112.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fursys VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $264 | 可调转椅、木制家具零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 8 | $52.3K | 其他印刷品、木托盘 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 13 | $38.8K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New One Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 高强力机织物 | FURSYS VN CO LTD | 越南 | $264 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 1000伏以下插头插座 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $86 |
| 2025-12-01 | 其他螺纹紧固件 | VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $17 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $27 |
| 2025-12-01 | 机床零件附件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $11 |
| 2025-12-01 | 塑料管件 | VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $11 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $54 |
| 2025-12-01 | 其他电气开关 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $16 |
| 2025-12-01 | LED灯具 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $96 |
| 2025-12-01 | 塑料管件 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2025-12-01 | 非液体温度计 | VDL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6 |