Sweneo International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế SWENEO Việt Nam
443
进口笔数
274
出口笔数
$7.58M
进口金额
$10.62M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300742228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AGEJ11 |
| 成立日期 | 1994-05-24 |
| 联系地址 | Lô AL 01a-02a-35-36-37-38-39, đường số 8, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ SWENEO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SWENEO INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02837701467 |
| 邮箱 | sweneo9@swear.com.tw |
| 传真 | 02837701007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,403.2002亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 621230 | 胸衣 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 118 | $5.84M |
| 泰国 | 133 | $646.0K |
| 中国香港 | 39 | $644.6K |
| 中国 | 46 | $214.7K |
| 意大利 | 11 | $119.5K |
| 越南 | 96 | $106.8K |
| 德国 | 8 | $1.3K |
| 加拿大 | 3 | $684 |
| 日本 | 2 | $612 |
| 美国 | 1 | $554 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 105 | $4.63M |
| 中国台湾 | 63 | $2.91M |
| 加拿大 | 45 | $1.15M |
| 奥地利 | 18 | $870.2K |
| 斯洛文尼亚 | 6 | $357.9K |
| 希腊 | 6 | $284.3K |
| 越南 | 7 | $145.6K |
| 美国 | 5 | $94.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $39.3K |
| 日本 | 1 | $38.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sweneo Lingerie Co., Ltd. | 越南 | 363 | $7.46M | 包覆橡胶绳、贱金属扣件 |
| Coats Phong Phu Co., Ltd. | 越南 | 50 | $61.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Hai Tin Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.3K | 未涂布纸≤150克、无机涂布纸 |
| Thien Hao Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 无机涂布纸、其他纸制品 |
| Minh Sang Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Minh Sang Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| UFA Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.9K | 加强橡胶带、手工磨刀石 |
| Thanh Anh Industrial Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Sweneo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $808 | 硫化橡胶垫、针织服装零件 |
| Thanh Anh Industrial Trading Service Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $684 | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sweneo Lingerie Co., Ltd. | 越南 | 268 | $10.26M | 胸罩、胸衣 |
| Sweneo Lingerie Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 6 | $357.9K | 胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机织标签 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-04-13 | 包覆橡胶绳 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 高强力机织物 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 高强力机织物 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 金属钩环 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $237 |
| 2026-04-13 | 贱金属扣件 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2026-04-13 | 非织造标签 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 泰国 | $81 |
| 2026-04-13 | 高强力机织物 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 高强力机织物 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $289 |
| 2026-04-22 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $266 |
| 2026-04-22 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $266 |
| 2026-04-22 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $634 |
| 2026-04-22 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $96 |
| 2026-04-22 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $127 |
| 2026-04-22 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-19 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 胸罩 | SWENEO LINGERIE CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |