Sweneo International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 487 笔 · 主营 包覆橡胶绳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế SWENEO Việt Nam

487
进口笔数
288
出口笔数
$8.03M
进口金额
$11.04M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $434.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 10 笔出口 $311.6K · 7 笔2023-12进口 $230.9K · 12 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-01进口 $208.5K · 8 笔出口 $308.2K · 7 笔2024-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $248.9K · 3 笔2024-03进口 $219.0K · 15 笔出口 $243.0K · 6 笔2024-04进口 $73.4K · 10 笔出口 $116.0K · 8 笔2024-05进口 $177.9K · 11 笔出口 $282.1K · 9 笔2024-06进口 $172.5K · 11 笔出口 $228.6K · 5 笔2024-07进口 $234.8K · 9 笔出口 $309.6K · 9 笔2024-08进口 $226.5K · 12 笔出口 $282.2K · 10 笔2024-09进口 $349.0K · 12 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-10进口 $109.6K · 10 笔出口 $137.4K · 5 笔2024-11进口 $263.5K · 16 笔出口 $195.0K · 6 笔2024-12进口 $197.9K · 7 笔出口 $293.2K · 10 笔2025-01进口 $42.6K · 7 笔出口 $359.4K · 9 笔2025-02进口 $266.4K · 7 笔出口 $293.0K · 7 笔2025-03进口 $234.9K · 16 笔出口 $330.1K · 6 笔2025-04进口 $149.7K · 14 笔出口 $290.7K · 8 笔2025-05进口 $359.8K · 10 笔出口 $229.5K · 11 笔2025-06进口 $210.6K · 9 笔出口 $350.5K · 11 笔2025-07进口 $226.7K · 9 笔出口 $373.5K · 8 笔2025-08进口 $57.6K · 11 笔出口 $171.3K · 4 笔2025-09进口 $89.0K · 10 笔出口 $308.0K · 10 笔2025-10进口 $290.0K · 13 笔出口 $163.7K · 5 笔2025-11进口 $270.2K · 9 笔出口 $218.0K · 5 笔2025-12进口 $405.0K · 16 笔出口 $299.7K · 6 笔2026-01进口 $128.7K · 8 笔出口 $434.2K · 8 笔2026-02进口 $39.5K · 5 笔出口 $347.6K · 7 笔2026-03进口 $58.7K · 12 笔出口 $266.1K · 4 笔2026-04进口 $183.4K · 8 笔出口 $213.0K · 6 笔2026-05进口 $55.2K · 13 笔出口 $121.0K · 5 笔2026-06进口 $208.7K · 14 笔出口 $156.1K · 4 笔2026-07进口 $192.9K · 17 笔出口 $146.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 10 笔出口 $311.6K · 7 笔2023-12进口 $230.9K · 12 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-01进口 $208.5K · 8 笔出口 $308.2K · 7 笔2024-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $248.9K · 3 笔2024-03进口 $219.0K · 15 笔出口 $243.0K · 6 笔2024-04进口 $73.4K · 10 笔出口 $116.0K · 8 笔2024-05进口 $177.9K · 11 笔出口 $282.1K · 9 笔2024-06进口 $172.5K · 11 笔出口 $228.6K · 5 笔2024-07进口 $234.8K · 9 笔出口 $309.6K · 9 笔2024-08进口 $226.5K · 12 笔出口 $282.2K · 10 笔2024-09进口 $349.0K · 12 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-10进口 $109.6K · 10 笔出口 $137.4K · 5 笔2024-11进口 $263.5K · 16 笔出口 $195.0K · 6 笔2024-12进口 $197.9K · 7 笔出口 $293.2K · 10 笔2025-01进口 $42.6K · 7 笔出口 $359.4K · 9 笔2025-02进口 $266.4K · 7 笔出口 $293.0K · 7 笔2025-03进口 $234.9K · 16 笔出口 $330.1K · 6 笔2025-04进口 $149.7K · 14 笔出口 $290.7K · 8 笔2025-05进口 $359.8K · 10 笔出口 $229.5K · 11 笔2025-06进口 $210.6K · 9 笔出口 $350.5K · 11 笔2025-07进口 $226.7K · 9 笔出口 $373.5K · 8 笔2025-08进口 $57.6K · 11 笔出口 $171.3K · 4 笔2025-09进口 $89.0K · 10 笔出口 $308.0K · 10 笔2025-10进口 $290.0K · 13 笔出口 $163.7K · 5 笔2025-11进口 $270.2K · 9 笔出口 $218.0K · 5 笔2025-12进口 $405.0K · 16 笔出口 $299.7K · 6 笔2026-01进口 $128.7K · 8 笔出口 $434.2K · 8 笔2026-02进口 $39.5K · 5 笔出口 $347.6K · 7 笔2026-03进口 $58.7K · 12 笔出口 $266.1K · 4 笔2026-04进口 $183.4K · 8 笔出口 $213.0K · 6 笔2026-05进口 $55.2K · 13 笔出口 $121.0K · 5 笔2026-06进口 $208.7K · 14 笔出口 $156.1K · 4 笔2026-07进口 $192.9K · 17 笔出口 $146.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0300742228
企查查编码QVN8AGEJ11
成立日期1994-05-24
联系地址Lô AL 01a-02a-35-36-37-38-39, đường số 8, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ SWENEO VIỆT NAM
企业英文名称SWENEO INTERNATIONAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02837701467
邮箱sweneo9@swear.com.tw
传真02837701007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,403.2002亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560410包覆橡胶绳
830890贱金属扣件
580790非织造标签
830810金属钩环
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线
401610硫化橡胶垫
580421人造纤维花边
540710高强力机织物
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
621210胸罩
621230胸衣
620892女式化纤服装
621220束腰带和束腹裤
621290其他吊带制品
610822女式化纤内裤
620453女式化纤裙
551519聚酯短纤机织物
560410包覆橡胶绳
560819人造纤维绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾129$6.23M
中国香港42$662.2K
泰国140$661.7K
中国52$229.8K
越南115$126.0K
意大利11$119.5K
德国8$1.3K
加拿大3$684
日本2$612
美国1$554

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国105$4.63M
中国台湾77$3.34M
加拿大45$1.15M
奥地利18$870.2K
斯洛文尼亚6$357.9K
希腊6$284.3K
越南7$145.6K
美国5$94.1K
印度尼西亚3$39.3K
日本1$38.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sweneo Lingerie Co., Ltd.越南392$7.91M包覆橡胶绳、贱金属扣件
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南55$66.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Hai Tin Co., Ltd.越南8$9.3K未涂布纸≤150克、无机涂布纸
Minh Sang Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南7$5.8K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Thien Hao Co., Ltd.越南3$5.5K无机涂布纸、其他纸制品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南4$5.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Minh Sang Production and Trading Co., Ltd.越南3$4.2K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
UFA Enterprise Co., Ltd.中国4$2.9K加强橡胶带、手工磨刀石
Thanh Anh Industrial Trading and Services Co., Ltd.越南3$1.1K液体过滤机械、气体过滤机械
Thanh Anh Industrial Trading Service Co., Ltd.加拿大3$684非纺织润滑剂、非轻质石油

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sweneo Lingerie Co., Ltd.越南282$10.68M胸罩、胸衣
Sweneo Lingerie Co., Ltd.斯洛文尼亚6$357.9K胸罩

近期贸易明细

进口(共 487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚酯机织物Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$4.3K
2026-07-30高强力机织物Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$28.0K
2026-07-30其他人造窄幅布Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-07-30高强力机织物Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$1.7K
2026-07-30合成纤维缝纫线Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$323
2026-07-30其他人造窄幅布Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$85
2026-07-30自粘纸板Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$71
2026-07-30高强力机织物Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$1.8K
2026-07-30贱金属扣件Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$2.5K
2026-07-30包覆橡胶绳Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$9.2K

出口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$4.1K
2026-07-28胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$5.0K
2026-07-24胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$11.8K
2026-07-24胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$8.1K
2026-07-24胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$11.6K
2026-07-24胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$4.0K
2026-07-24胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$4.3K
2026-07-24胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$6.4K
2026-07-24胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$3.8K
2026-07-16胸罩Sweneo Lingerie Co., Ltd.中国台湾$13.3K

相关企业 · 同类产品

Sweneo International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →