Thao Minh Trading, Production and Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 非在业

218
进口笔数
4
出口笔数
$19.85M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-01-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.56M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 9 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.56M · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $7.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 7 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 9 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-10进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.56M · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $7.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 7 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300492137-005
企查查编码QVNPNAW3MV
成立日期2006-06-20
联系地址Đường Số 11, Khu phố 4, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CN Cty TNHH MTV SX TM DV XD Minh Thành - Câu lạc bộ Du lịch Thể thao An Phú
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Đường số 11 Kp4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
960719其他拉链
960720拉链零件
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
621710其他服装配件
830810金属钩环
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
621790服装零件

出口

HS 编码产品
841950工业热交换器
482110印刷标签
621790服装零件
960719其他拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南218$19.85M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Build Up Vietnam Co., Ltd.越南73$19.63M塑料衣着附件、印刷标签
Young Woo Vina Co., Ltd.越南35$106.0K装饰流苏、塑料涂层织物
Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南83$74.1K其他拉链、拉链零件
BDT Vietnam Printing Co., Ltd.越南26$45.5K印刷标签、其他纸制品
Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd.越南1$183化纤连衣裙、女式针织衬衫

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南3$7.4K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd.越南1$183染色合成针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02包覆橡胶绳Young Woo Vina Co., Ltd.越南$336
2026-01-26印刷标签Build Up Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-01-26印刷标签Build Up Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-01-21塑料衣着附件Build Up Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-01-21塑料衣着附件Build Up Vietnam Co., Ltd.越南$282
2026-01-21塑料衣着附件Build Up Vietnam Co., Ltd.越南$432
2026-01-19塑料涂层织物Young Woo Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-01-19装饰流苏Young Woo Vina Co., Ltd.越南$222
2026-01-13印刷标签Build Up Vietnam Co., Ltd.越南$124
2026-01-10拉链零件Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南$494

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15工业热交换器OT Motor Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2025-11-03工业热交换器OT Motor Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2025-09-26其他拉链Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd.越南$14
2025-09-26印刷标签Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd.越南$44
2025-09-26服装零件Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd.越南$124
2025-09-17工业热交换器OT Motor Vina Co., Ltd.越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Thao Minh Trading, Production and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →