Thao Minh Trading, Production and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 非在业
218
进口笔数
4
出口笔数
$19.85M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-01-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300492137-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNAW3MV |
| 成立日期 | 2006-06-20 |
| 联系地址 | Đường Số 11, Khu phố 4, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CN Cty TNHH MTV SX TM DV XD Minh Thành - Câu lạc bộ Du lịch Thể thao An Phú |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường số 11 Kp4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621790 | 服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 218 | $19.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $19.63M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Young Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $106.0K | 装饰流苏、塑料涂层织物 |
| Keen Ching Zipper Co., Ltd. | 越南 | 83 | $74.1K | 其他拉链、拉链零件 |
| BDT Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 26 | $45.5K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $183 | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.4K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $183 | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 包覆橡胶绳 | Young Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-01-26 | 印刷标签 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-01-26 | 印刷标签 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-21 | 塑料衣着附件 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 塑料衣着附件 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $282 |
| 2026-01-21 | 塑料衣着附件 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2026-01-19 | 塑料涂层织物 | Young Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 装饰流苏 | Young Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-01-13 | 印刷标签 | Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-01-10 | 拉链零件 | Keen Ching Zipper Co., Ltd. | 越南 | $494 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 工业热交换器 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-03 | 工业热交换器 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-26 | 其他拉链 | Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2025-09-26 | 印刷标签 | Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2025-09-26 | 服装零件 | Thao Minh Produce Trade Service Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2025-09-17 | 工业热交换器 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |