Intech Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INTECH SOLUTION

119
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $393 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $393 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109339513
企查查编码QVNGD6MREV
成立日期2020-09-11
联系地址Số 89, ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INTECH SOLUTION
企业英文名称INTECH SOLUTION COMPANY LIMITTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 29, tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, số 54 đường Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Ghi chú: Không bao gồm hoạt động đấu giá 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84819278585
邮箱info@intechltd.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
830220贱金属脚轮
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
960350机器刷子部件
850131750W以下直流电机
391732塑料管
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$509.3K
意大利47$451.6K
奥地利2$19.1K
土耳其2$12.1K
泰国2$7.2K
澳大利亚2$1.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COMAC S.p.A.意大利22$271.5K功能机器零件、其他功能机器
Alps Mount Services Pte. Ltd.新加坡7$109.8K其他诊断试剂、其他塑料制品
Energy Battery Asia Co., Ltd.中国10$82.1K铅酸蓄电池、静止变流器
Comac Fimap (Shanghai) Co., Ltd.中国11$72.6K其他功能机器、功能机器零件
JV Corp Orate Services Pte. Ltd.新加坡7$65.7K其他塑料制品、数据处理机
Nanjing TVX Cleaning Equipment Co., Ltd.中国4$52.0K功能机器零件、其他功能机器
Yiwu THX Import & Export Co., Ltd.中国10$50.7K切片机零件、其他塑料制品
Rotowash Cleaning Machinery Factory GmbH德国5$21.9K机器刷子部件、其他功能机器
Vinus Trading Ltd.中国4$15.4K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
Comet S.p.A.意大利6$2.8K其他往复泵、喷砂机

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品COMAC S.P.A.意大利$35
2026-04-28其他功能机器COMAC S.P.A.意大利$11.6K
2026-04-28其他钢铁制品COMAC S.P.A.意大利$162
2026-04-28其他钢铁制品COMAC S.P.A.意大利$92
2026-04-28贱金属脚轮COMAC S.P.A.意大利$65
2026-04-28其他钢铁制品COMAC S.P.A.意大利$255
2026-04-28其他钢铁制品COMAC S.P.A.意大利$162
2026-04-28其他钢铁制品COMAC S.P.A.意大利$103
2026-04-28其他钢铁制品COMAC S.P.A.意大利$255
2026-04-28其他钢铁制品COMAC S.P.A.意大利$103

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Intech Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →