Intech Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTECH SOLUTION
- 邮箱6
119
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109339513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD6MREV |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Số 89, ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTECH SOLUTION |
| 企业英文名称 | INTECH SOLUTION COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 29, tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, số 54 đường Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Ghi chú: Không bao gồm hoạt động đấu giá 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84819278585 |
| 邮箱 | info@intechltd.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $509.3K |
| 意大利 | 47 | $451.6K |
| 奥地利 | 2 | $19.1K |
| 土耳其 | 2 | $12.1K |
| 泰国 | 2 | $7.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMAC S.p.A. | 意大利 | 22 | $271.5K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Alps Mount Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $109.8K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Energy Battery Asia Co., Ltd. | 中国 | 10 | $82.1K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Comac Fimap (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $72.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $65.7K | 其他塑料制品、数据处理机 |
| Nanjing TVX Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.0K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Yiwu THX Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $50.7K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Rotowash Cleaning Machinery Factory GmbH | 德国 | 5 | $21.9K | 机器刷子部件、其他功能机器 |
| Vinus Trading Ltd. | 中国 | 4 | $15.4K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Comet S.p.A. | 意大利 | 6 | $2.8K | 其他往复泵、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $162 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $92 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $65 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $255 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $162 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $255 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | COMAC S.P.A. | 意大利 | $103 |