Binh An Phat General Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 传动轴及曲柄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI TổNG HợP BìNH AN PHáT

240
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 192023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $108.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902176291
企查查编码QVN7TWC74X
成立日期2023-10-12
联系地址Xóm Yên Quang, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BÌNH AN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Yên Quang, Xã Diễn Châu, Nghệ An
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02383628667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
840999柴油机零件
870893车辆离合器
841330发动机泵
870840变速箱及零件
870830车辆制动零件
848340齿轮及变速器
870899其他车辆零件
870850车桥及零件
848410金属复合垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国240$1.72M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hejian Ouda Trading Co., Ltd.中国45$363.2K传动轴及曲柄、车辆离合器
Thinh Phu Import Export Co., Ltd.中国51$302.9K柴油机零件、发动机泵
Ruian Metals & Mineral Import and Export Trade Co., Ltd.中国26$191.1K车辆制动零件、其他车辆零件
Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd.中国18$150.5K柴油机零件、变速箱及零件
Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd.中国9$74.7K车辆制动零件、传动轴及曲柄
Hefei Jingxi Machinery Import & Export Co., Ltd.中国11$63.4K柴油机零件、传动轴及曲柄
Shandong Fuze Machinery Mfg. Co., Ltd.中国7$52.8K传动轴及曲柄、滚珠轴承
Guangxi Nanqing Axle Auto Parts Co., Ltd.中国5$50.0K车桥及零件、变速箱及零件
Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$43.8K其他车辆零件、变速箱及零件
Hebei Ousia Auto Parts Co., Ltd.中国5$40.4K车辆制动零件、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18泵及压缩机零件THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$6
2025-12-18滑轮飞轮THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$100
2025-12-18柴油机零件THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$450
2025-12-18其他钢铁非螺纹件THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$8
2025-12-18柴油机零件THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$500
2025-12-18齿轮及变速器THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$48
2025-12-18车辆离合器THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$156
2025-12-18柴油机零件THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$600
2025-12-18变速箱及零件THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$50
2025-12-18柴油机零件THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD中国$140

相关企业 · 同类产品

Binh An Phat General Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →