Nghia Thao Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK NGHĩA THảO
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$2.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900963129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWN4GHW |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | Số 77, Nguyễn Chí Thanh, Tổ 16, Khu phố 2, Thị Trấn Tân Biên, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM – DV – XNK NGHĨA THẢO |
| 企业英文名称 | NGHIA THAO IMPORT EXPORT - SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77, Nguyễn Chí Thanh, Tổ 16, Khu phố 2, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư.nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84986975935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 271210 | 凡士林 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 132 | $2.43M |
| 越南 | 18 | $233.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caoutchouc Mekong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 55 | $1.22M | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 57 | $917.2K | 其他塑料制品、尿素肥料 |
| Long Vanna Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $312.6K | 其他钢铁制品、非木预制建筑 |
| Caoutchouc Mekong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $194.9K | 其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂 |
| Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.2K | 其他塑料制品、天然沥青 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-04-26 | 其他钢铁制品 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 其他塑料制品 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $9.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2026-04-19 | 涂层钢丝制品 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-04-12 | 其他塑料制品 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $11.8K |
| 2026-04-09 | 聚乙烯袋 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $15.9K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | CAOUTCHOUC MEKONG CO LTD | 柬埔寨 | $14.7K |
| 2026-04-07 | 涂层钢丝制品 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $15.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $12.3K |