Industry Packaging Vietnam Co., Ltd. – Hung Yen Branch

越南出口商 · 出口 1,102 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì CôNG NGHIệP VIệT NAM CHI NHáNH HưNG YêN

46
进口笔数
1,102
出口笔数
$334.2K
进口金额
$14.37M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $262.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $444.9K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $505.7K · 35 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $524.5K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $790.0K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $754.3K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $739.4K · 34 笔2024-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $1.04M · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.3K · 18 笔2025-02进口 $20.9K · 2 笔出口 $333.8K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 21 笔2025-04进口 $22.3K · 10 笔出口 $308.6K · 18 笔2025-05进口 $9.1K · 3 笔出口 $486.1K · 24 笔2025-06进口 $31.4K · 6 笔出口 $321.5K · 24 笔2025-07进口 $68.3K · 7 笔出口 $591.5K · 35 笔2025-08进口 $52.5K · 4 笔出口 $415.1K · 34 笔2025-09进口 $49.9K · 4 笔出口 $491.3K · 52 笔2025-10进口 $62.8K · 3 笔出口 $625.1K · 79 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $611.7K · 63 笔2025-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $610.2K · 69 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $410.2K · 73 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $478.5K · 77 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $517.6K · 108 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 83 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.5K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $262.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $444.9K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $505.7K · 35 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $524.5K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $790.0K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.7K · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $754.3K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $739.4K · 34 笔2024-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $1.04M · 36 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $335.3K · 18 笔2025-02进口 $20.9K · 2 笔出口 $333.8K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $361.0K · 21 笔2025-04进口 $22.3K · 10 笔出口 $308.6K · 18 笔2025-05进口 $9.1K · 3 笔出口 $486.1K · 24 笔2025-06进口 $31.4K · 6 笔出口 $321.5K · 24 笔2025-07进口 $68.3K · 7 笔出口 $591.5K · 35 笔2025-08进口 $52.5K · 4 笔出口 $415.1K · 34 笔2025-09进口 $49.9K · 4 笔出口 $491.3K · 52 笔2025-10进口 $62.8K · 3 笔出口 $625.1K · 79 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $611.7K · 63 笔2025-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $610.2K · 69 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $410.2K · 73 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $478.5K · 77 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $517.6K · 108 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 83 笔

工商档案

企业注册号0106576467-002
企查查编码QVNB9HKMMP
成立日期2022-01-06
联系地址Lô CN1-3, khu CN Minh Quang, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM– CHI NHÁNH HƯNG YÊN
企业英文名称INDUSTRY PACKAGING VIET NAM COMPANY LIMITED – HUNG YEN BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô CN1-4, khu CN Minh Quang, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话0986395335
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
491110商业广告材料
482370模制纸浆
481960纸质办公储物用品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
491110商业广告材料
482110印刷标签
480810瓦楞纸板
480890其他纸及纸板
4411149mm以上MDF板
441231热带木胶合板
470710未漂牛皮纸废料
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$281.9K
中国9$50.5K
智利1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南812$13.14M
中国香港133$520.4K
美国103$382.8K
中国23$180.3K
塞舌尔22$107.7K
新加坡7$31.1K
老挝2$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南6$94.4K自粘塑料片、模制纸浆
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南6$94.2K自粘塑料片、模制纸浆
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南16$82.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Hefei Dansun Packaging Co., Ltd.越南3$24.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hefei Dansun Packaging Co., Ltd.中国5$23.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$9.0KPVC地板/墙覆盖物、其他印刷品
Jiangsu Jieyi Co., Ltd.中国2$4.6K其他塑料制品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南1$1.1KPVC地板/墙覆盖物、其他纸废料
YFY Jupiter Ltd.越南1$1.1K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南155$7.79M木托盘、其他印刷品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南108$1.24M瓦楞纸箱、其他印刷品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南99$1.10M其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Unisource Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国37$607.0K瓦楞纸箱、模制纸浆
YFY JUPITER LTD中国香港133$520.4K瓦楞纸箱、模制纸浆
YFY Jupiter Ltd.越南118$438.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hyperpack Trading Co., Ltd.越南54$389.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
VERITIV OPERATING CO LTD美国102$371.2K瓦楞纸箱、模制纸浆
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南27$136.3K瓦楞纸板、其他纸制品
Veritiv Operating Co.越南31$132.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27瓦楞纸箱VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$1.1K
2025-12-10模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$520
2025-12-10模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$608
2025-12-10模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$132
2025-12-10模制纸浆CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$1.1K
2025-12-03模制纸浆BROMAKE VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-12-03模制纸浆BROMAKE VIETNAM CO LTD越南$132
2025-12-03模制纸浆BROMAKE VIETNAM CO LTD越南$520
2025-12-03模制纸浆BROMAKE VIETNAM CO LTD越南$608
2025-11-28其他塑料制品JIANGSU JIEYI CO LTD中国$1.9K

出口(共 1,102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱YFY JUPITER LTD中国香港$563
2026-04-28瓦楞纸箱VERITIV OPERATING CO LTD美国$2.7K
2026-04-28其他纸制品Hyperpack Trading Co., Ltd.塞舌尔$253
2026-04-28其他纸制品YFY JUPITER LTD中国香港$205
2026-04-28瓦楞纸箱Hyperpack Trading Co., Ltd.塞舌尔$1.0K
2026-04-28其他纸制品Hyperpack Trading Co., Ltd.塞舌尔$3
2026-04-28瓦楞纸箱VERITIV OPERATING CO LTD美国$1.6K
2026-04-28瓦楞纸箱VERITIV OPERATING CO LTD美国$197
2026-04-28瓦楞纸箱YFY JUPITER LTD中国香港$2.0K
2026-04-28瓦楞纸箱VERITIV OPERATING CO LTD美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Industry Packaging Vietnam Co., Ltd. – Hung Yen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →