Industry Packaging Vietnam Co., Ltd. – Hung Yen Branch
越南出口商 · 出口 1,102 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì CôNG NGHIệP VIệT NAM CHI NHáNH HưNG YêN
46
进口笔数
1,102
出口笔数
$334.2K
进口金额
$14.37M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106576467-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9HKMMP |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Lô CN1-3, khu CN Minh Quang, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM– CHI NHÁNH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | INDUSTRY PACKAGING VIET NAM COMPANY LIMITED – HUNG YEN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN1-4, khu CN Minh Quang, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0986395335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $281.9K |
| 中国 | 9 | $50.5K |
| 智利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 812 | $13.14M |
| 中国香港 | 133 | $520.4K |
| 美国 | 103 | $382.8K |
| 中国 | 23 | $180.3K |
| 塞舌尔 | 22 | $107.7K |
| 新加坡 | 7 | $31.1K |
| 老挝 | 2 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $94.4K | 自粘塑料片、模制纸浆 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $94.2K | 自粘塑料片、模制纸浆 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 16 | $82.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hefei Dansun Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hefei Dansun Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品 |
| Jiangsu Jieyi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 其他塑料制品 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | PVC地板/墙覆盖物、其他纸废料 |
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 155 | $7.79M | 木托盘、其他印刷品 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 108 | $1.24M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 99 | $1.10M | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Unisource Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $607.0K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| YFY JUPITER LTD | 中国香港 | 133 | $520.4K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 118 | $438.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hyperpack Trading Co., Ltd. | 越南 | 54 | $389.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| VERITIV OPERATING CO LTD | 美国 | 102 | $371.2K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 27 | $136.3K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Veritiv Operating Co. | 越南 | 31 | $132.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $520 |
| 2025-12-10 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $608 |
| 2025-12-10 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $132 |
| 2025-12-10 | 模制纸浆 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 模制纸浆 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 模制纸浆 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-12-03 | 模制纸浆 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $520 |
| 2025-12-03 | 模制纸浆 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $608 |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | JIANGSU JIEYI CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1,102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | YFY JUPITER LTD | 中国香港 | $563 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VERITIV OPERATING CO LTD | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $253 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | YFY JUPITER LTD | 中国香港 | $205 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | Hyperpack Trading Co., Ltd. | 塞舌尔 | $3 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VERITIV OPERATING CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VERITIV OPERATING CO LTD | 美国 | $197 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | YFY JUPITER LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | VERITIV OPERATING CO LTD | 美国 | $1.3K |