DVKT Phuong Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV KT PHươNG NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$69.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316772718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU49NURC |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | 60/13 Đường Số 2, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV KT PHƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/13 Đường Số 2, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0909948308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902511 | 液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $57.9K |
| 德国 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ea1aa8c2b2bca3f44eac6bcfad87b59e | 7 | $56.7K | ||
| KESSLER THERMOMETER CORP | 美国 | 1 | $9.9K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Spectrum Quality Standards | 美国 | 1 | $1.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| ICL Calibration Laboratories Inc. | 德国 | 1 | $1.6K | 液体温度计、组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 液体温度计 | KESSLER THERMOMETER CORP | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 组合测量仪器 | KESSLER THERMOMETER CORP | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 液体温度计 | KESSLER THERMOMETER CORP | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 组合测量仪器 | KESSLER THERMOMETER CORP | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 组合测量仪器 | KESSLER THERMOMETER CORP | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 组合测量仪器 | KESSLER THERMOMETER CORP | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 其他数学仪器 | ICL CALIBRATION LABORATORIES INC | 美国 | $279 |
| 2026-03-12 | 其他铜制品 | ICL CALIBRATION LABORATORIES INC | 美国 | $64 |
| 2026-03-12 | 非液体温度计 | ICL CALIBRATION LABORATORIES INC | 美国 | $13.4K |
| 2025-11-18 | 其他数学仪器 | ICL CALIBRATION LABORATORIES INC | 美国 | $161 |