Thanh An General Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Thành An
14
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900913612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN746TVNR |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | Số 284 đường Lê Văn Lương, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN GENERAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 284 đường Lê Văn Lương, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84902179054 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 14 | $2.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Nokhbah Al Watania Est. | 沙特阿拉伯 | 14 | $2.22M | 猫狗饲料、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-14 | 肉粉粒 | ALNOKHBAH ALWATANIA EST | 沙特阿拉伯 | $173.7K |
| 2024-03-19 | 肉粉粒 | ALNOKHBAH ALWATANIA EST | 沙特阿拉伯 | $173.7K |
| 2024-02-18 | 肉粉粒 | ALNOKHBAH ALWATANIA EST | 沙特阿拉伯 | $166.7K |
| 2023-12-14 | 肉粉粒 | Al Nokhbah Al Watania Est. | 沙特阿拉伯 | $165.7K |
| 2023-12-14 | 肉粉粒 | ALNOKHBAH ALWATANIA EST | 沙特阿拉伯 | $164.7K |
| 2023-08-15 | 肉粉粒 | ALNOKHBAH ALWATANIA EST | 沙特阿拉伯 | $166.6K |
| 2023-07-17 | 肉粉粒 | ALNOKHBAH ALWATANIA EST | 沙特阿拉伯 | $184.9K |
| 2023-06-30 | 肉粉粒 | ALNOKHBAH ALWATANIA EST | 沙特阿拉伯 | $165.2K |
| 2023-05-17 | 肉粉粒 | ALNOKHBAH ALWATANIA EST | 沙特阿拉伯 | $184.8K |
| 2023-04-11 | 肉粉粒 | ALNOKHBAH ALWATANIA EST | 沙特阿拉伯 | $162.8K |