Interserco My Dinh Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他多硫化物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Interserco Mỹ Đình
19
进口笔数
0
出口笔数
$210.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106286937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7G0H2F |
| 成立日期 | 2013-08-23 |
| 联系地址 | Số 17 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTERSERCO MỸ ĐÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437685528 |
| 传真 | 02437685883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $210.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | 19 | $210.9K | 水泥添加剂、其他环烃 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2026-04-19 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2026-04-11 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-04-11 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-03-23 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $26.4K |
| 2026-03-17 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2026-01-21 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2025-12-10 | 其他多硫化物 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.7K |