Vinh Cuu Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
18
进口笔数
2
出口笔数
$423.4K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-16
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110130587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTV1T7T |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số 160, Đường Vành đai 3, Tổ 14, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI VĨNH CỬU |
| 企业英文名称 | VINH CUU INVESTMENT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75, Ngõ 25, Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 0941011188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $423.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $295.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Changyuan Shang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.6K | 窗式/壁挂空调、其他纺织制品 |
| Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 蒸发式冷却器、电器装置零件 |
| GUANGXI PINGXIANG TUHAI IMPORT & EXPORT LTD COMPANY | 中国 | 1 | $24.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、泡沫橡胶板 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 窗式/壁挂空调 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-22 | 窗式/壁挂空调 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-06-02 | 窗式/壁挂空调 | Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-06-02 | 窗式/壁挂空调 | Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-05-22 | 窗式/壁挂空调 | Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-05-22 | 工业热交换器 | Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-22 | 工业热交换器 | Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2026-04-27 | 窗式/壁挂空调 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-27 | 窗式/壁挂空调 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 窗式/壁挂空调 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 硫化泡沫橡胶 | Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $675 |
| 2026-06-16 | 焊接方钢管 | Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-26 | 焊接钢管(异型) | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2023-06-26 | 焊接钢管(异型) | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2023-06-26 | 其他钢铁管件 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2023-06-26 | 其他钢铁管件 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2023-06-26 | 其他钢铁管件 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2023-06-26 | 其他钢铁管件 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2023-06-26 | 其他钢铁管件 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2023-06-26 | 钢铁门窗 | Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |