Vinh Cuu Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

18
进口笔数
2
出口笔数
$423.4K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-06-16
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $188.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110130587
企查查编码QVNHTV1T7T
成立日期2022-09-27
联系地址Số 160, Đường Vành đai 3, Tổ 14, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI VĨNH CỬU
企业英文名称VINH CUU INVESTMENT & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 75, Ngõ 25, Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话0941011188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
400911硫化橡胶管
841459其他风扇
841950工业热交换器
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
400811泡沫橡胶板
630790其他纺织制品
730900钢制容器(>300升)
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
400819硫化泡沫橡胶
730661焊接方钢管
730669焊接钢管(异型)
730799其他钢铁管件
730830钢铁门窗
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$423.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$295.6K塑料家用制品、其他塑料制品
Shenzhen Changyuan Shang Trading Co., Ltd.中国4$68.6K窗式/壁挂空调、其他纺织制品
Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国2$31.7K蒸发式冷却器、电器装置零件
GUANGXI PINGXIANG TUHAI IMPORT & EXPORT LTD COMPANY中国1$24.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、泡沫橡胶板
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国1$3.3K其他塑料制品、塑料家用制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K聚碳酸酯、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22窗式/壁挂空调Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-22窗式/壁挂空调Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$13.0K
2026-06-02窗式/壁挂空调Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国$17.3K
2026-06-02窗式/壁挂空调Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国$4.3K
2026-05-22窗式/壁挂空调Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国$8.6K
2026-05-22工业热交换器Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-22工业热交换器Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国$325
2026-04-27窗式/壁挂空调Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$54.0K
2026-04-27窗式/壁挂空调Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-04-27窗式/壁挂空调Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16硫化泡沫橡胶Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南$675
2026-06-16焊接方钢管Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2023-06-26焊接钢管(异型)Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$136
2023-06-26焊接钢管(异型)Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$16
2023-06-26其他钢铁管件Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$89
2023-06-26其他钢铁管件Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$8
2023-06-26其他钢铁管件Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$107
2023-06-26其他钢铁管件Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$9
2023-06-26其他钢铁管件Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$14
2023-06-26钢铁门窗Minghui Vietnam Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

Vinh Cuu Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →