METEC Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚丙烯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI M.E.T.E.C
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303197387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08DR65C |
| 成立日期 | 2004-03-05 |
| 联系地址 | 134/99/14D Đường TTH02, Khu phố 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI M.E.T.E.C |
| 企业英文名称 | M.E.T.E.C TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134/99/14D Đường TTH02, Khu phố 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903355507 |
| 传真 | 0862554356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Tianzhong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 液体过滤机械、包装机械 |
| WEIFANG SENYU GROUP CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 聚丙烯单丝纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 聚丙烯单丝纱 | WEIFANG SENYU GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-24 | 包装机械 | HENAN TIANZHONG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $6.5K |