MINH QUANG GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MAY MặC MINH QUANG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$95
出口金额
—
最近进口
2024-11-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901049473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y3Y0G8 |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Ải Quan, Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAY MẶC MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53- Phố Cúc Hoa - Khu Dân Cư số 2 - Thôn Cao Xá, Xã Quang Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84912760948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $95 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | 1 | $95 | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 编带 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-19 | 聚乙烯袋 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-11-19 | 其他塑料制品 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-11-19 | 未印刷标签 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-11-19 | 塑料衣着附件 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-19 | 其他拉链 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-11-19 | 机织绒布 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-11-19 | 非织造标签 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-19 | 25-70克非织造布 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-19 | 塑料纽扣 | UNIONE TRADING CO LTD/ TP NADIA CO LTD/ BEEAHN VIET CO LTD | 越南 | $4 |