NT INDUSTRY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP NT
7
进口笔数
0
出口笔数
$101.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110039151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGC6AMK |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số 49, ngách 562/59 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NT |
| 企业英文名称 | NT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49, ngách 562/59 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0902195596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $43.1K |
| 德国 | 1 | $31.5K |
| 中国 | 4 | $23.1K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CADMUS DISTRIBUTION GROUP LTD | 英国 | 1 | $43.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $31.5K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $13.9K | 耐火混合料、其他耐火陶瓷 |
| GUIZHOU SUNPOC TECH INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| A SOLUTIONS | 韩国 | 1 | $4.2K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 非液体温度计 | A SOLUTIONS | 韩国 | $352 |
| 2025-03-17 | 非液体温度计 | A SOLUTIONS | 韩国 | $320 |
| 2025-03-17 | 非液体温度计 | A SOLUTIONS | 韩国 | $733 |
| 2025-03-17 | 非液体温度计 | A SOLUTIONS | 韩国 | $576 |
| 2025-03-17 | 非液体温度计 | A SOLUTIONS | 韩国 | $733 |
| 2025-03-17 | 非液体温度计 | A SOLUTIONS | 韩国 | $733 |
| 2025-03-17 | 非液体温度计 | A SOLUTIONS | 韩国 | $733 |
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $184 |
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | CHONGQING SHIERYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $571 |