Jeil Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 机床零件附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JEIL SOLUTION

74
进口笔数
19
出口笔数
$159.3K
进口金额
$55.7K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2025-09-30
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-04进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-02进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-04进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-02进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315459358
企查查编码QVN7ASCF4Q
成立日期2019-01-08
联系地址79 Đường D1, Khu Đô Thị Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JEIL SOLUTION
企业英文名称JEIL SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79 Đường số 6, Hưng Phước 4, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84908500353
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
820540手动螺丝刀
820412可调扳手

出口

HS 编码产品
846610机床零件附件
820411不可调扳手
731815钢铁螺钉螺栓
846630机床零件8456-8465

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$126.1K
越南8$19.9K
中国8$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$31.9K
越南10$23.8K
马来西亚2$0

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Je Il Solution Co., Ltd.韩国52$102.3K机床零件附件、钢铁螺钉螺栓
Jeil Solution Co., Ltd.越南10$23.8K机床零件附件、不可调扳手
Nanotech Vina Co., Ltd.越南8$19.9K可互换工具、未装配硬质合金工具
Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国8$13.4K机床零件附件、不可调扳手

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil Solution Co., Ltd.越南10$23.8K机床零件附件、钢铁螺钉螺栓
Tungaloy India Private Ltd.印度2$19.6K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Orion Innotech Private Ltd.印度2$7.0K可互换工具、铣削工具
Yovanto Solutions Pvt. Ltd.印度1$2.0K机床零件8456-8465
S. Saify & Co.印度1$2.0K可互换车削工具、未装配硬质合金工具
OTTO BILZ (INDIA) PRIVATE LIMITED印度1$1.2K机床零件附件、铣削工具
ARNOTEC SDN BHD马来西亚2$0未装配硬质合金工具、机床零件附件

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30钢铁螺钉螺栓Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$1.1K
2026-01-15钢铁螺钉螺栓Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$44
2026-01-15机床零件附件Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$59
2026-01-15机床零件附件Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$52
2026-01-15机床零件附件Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$7
2026-01-15机床零件附件Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$15
2026-01-15钢铁螺钉螺栓Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$53
2026-01-15钢铁螺钉螺栓Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$100
2026-01-15机床零件附件Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$65
2026-01-15机床零件附件Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd.中国$78

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$115
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$599
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$121
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$762
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$115
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$115
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$121
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$121
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$115
2025-09-30机床零件附件Orion Innotech Private Ltd.印度$115

相关企业 · 同类产品

Jeil Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →