Jeil Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 机床零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JEIL SOLUTION
74
进口笔数
0
出口笔数
$159.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315459358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ASCF4Q |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | 79 Đường D1, Khu Đô Thị Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEIL SOLUTION |
| 企业英文名称 | JEIL SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Đường số 6, Hưng Phước 4, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84908500353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $126.1K |
| 越南 | 8 | $19.9K |
| 中国 | 8 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Je Il Solution Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $102.3K | 机床零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Je-il Solution Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $23.8K | 机床零件附件、不可调扳手 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.2K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $9.6K | 机床零件附件、不可调扳手 |
| Shandong Jinjie Machinery Co., Ltd. | 1 | $3.8K | 机床零件附件 | |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-01-15 | 机床零件附件 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-01-15 | 机床零件附件 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-01-15 | 机床零件附件 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-01-15 | 机床零件附件 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-01-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-15 | 机床零件附件 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-01-15 | 机床零件附件 | SHANDONG JINJIE MACHINERY CO LTD | 中国 | $44 |