Vina Foods Kyoei Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 484 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Foods Kyoei
124
进口笔数
484
出口笔数
$550.3K
进口金额
$9.67M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-26
最近出口
20
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303478451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW25HKBC |
| 成立日期 | 2004-08-17 |
| 联系地址 | Lô A55/II, đường 2D, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA FOODS KYOEI |
| 企业英文名称 | VINA FOODS KYOEI COMPANY, LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A55/II, đường 2D, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842854255043 |
| 邮箱 | Sales@vfkyoei.com |
| 传真 | +842854255042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 480620 | 防油纸 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $371.8K |
| 越南 | 44 | $92.5K |
| 中国 | 9 | $45.1K |
| 泰国 | 40 | $40.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 153 | $5.33M |
| 美国 | 95 | $2.04M |
| 中国台湾 | 69 | $657.9K |
| 新加坡 | 48 | $388.5K |
| 英国 | 18 | $364.6K |
| 澳大利亚 | 22 | $314.3K |
| 西班牙 | 9 | $155.7K |
| 中国香港 | 21 | $91.1K |
| 日本 | 11 | $80.9K |
| 意大利 | 4 | $68.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 15 | $295.2K | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 39 | $62.6K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Siam UKF Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $40.9K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Konoike Transport Co., Ltd. | 日本 | 2 | $39.8K | 水净化机械、交通控制设备 |
| Shandong Wanyixin Environmental Protection Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.8K | 防油纸、其他塑料包装制品 |
| Fujisawa Maruzen Co., Ltd. | 日本 | 2 | $26.8K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Henan Link Chain Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 防油纸、塑料家用制品 |
| CONG TY BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | 4 | $7.6K | 纸制包装容器 |
| Rheon Automatic Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.5K | 面包面食机械、其他塑料制品 |
| Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $328 | 聚烯烃绳缆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ram Food Products Inc. | 菲律宾 | 144 | $5.24M | 其他食品制剂、精炼棕榈油 |
| Mishima Foods USA, Inc. | 美国 | 41 | $1.07M | 其他食品制剂 |
| EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 68 | $657.9K | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| LOHAM Inc. | 美国 | 21 | $519.8K | 其他食品制剂、芝麻油 |
| Wismettac Harro Foods Ltd. | 英国 | 18 | $364.6K | 其他食品制剂、鱼肉制品 |
| Okamura Trading Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $268.6K | 加工鲑鱼、鱼肉制品 |
| P&O Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $228.4K | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| A Union Trading Inc. | 美国 | 12 | $211.4K | 其他食品制剂、甜玉米制品 |
| Go Food Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $120.0K | 其他食品制剂 |
| HONG KONG SABOTEN CO.,LTD. | 中国香港 | 11 | $76.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $814 |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $814 |
| 2026-04-13 | 动植物着色料 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $17.4K |
| 2026-04-13 | 动植物着色料 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $17.4K |
| 2026-04-09 | 防油纸 | SHANDONG WANYIXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 防油纸 | SHANDONG WANYIXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | CONG TY BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 纸制包装容器 | CONG TY BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 纸制包装容器 | CONG TY BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 齿轮及变速器 | Sanko Machinery Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
出口(共 484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他食品制剂 | EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-26 | 其他食品制剂 | EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-26 | 其他食品制剂 | EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-26 | 其他食品制剂 | EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-26 | 其他食品制剂 | EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ALPHA MARINE LTD | 印度 | $978 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ALPHA MARINE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | S.A.R.L. DIMA MALIK | — | $34.8K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | GO FOOD SERVICE PTE LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | MISHIMA FOODS U S A INC | 美国 | $43.1K |