Vina Foods Kyoei Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 484 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vina Foods Kyoei

124
进口笔数
484
出口笔数
$550.3K
进口金额
$9.67M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-26
最近出口
20
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $539.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11 · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $188.6K · 8 笔2023-10进口 $10.8K · 4 笔出口 $346.0K · 18 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $370.3K · 14 笔2023-12进口 $26.9K · 4 笔出口 $257.2K · 13 笔2024-01进口 $8 · 1 笔出口 $261.8K · 13 笔2024-02进口 $4.2K · 3 笔出口 $316.8K · 12 笔2024-03进口 $28.3K · 5 笔出口 $539.3K · 19 笔2024-04进口 $2.2K · 3 笔出口 $340.9K · 12 笔2024-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $393.6K · 17 笔2024-06进口 $25.7K · 3 笔出口 $251.1K · 11 笔2024-07进口 $20.4K · 3 笔出口 $168.9K · 10 笔2024-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $111.9K · 9 笔2024-09进口 $6.3K · 4 笔出口 $181.3K · 12 笔2024-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $208.0K · 14 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $248.4K · 14 笔2024-12进口 $40.7K · 4 笔出口 $208.2K · 13 笔2025-01进口 $15 · 2 笔出口 $155.9K · 9 笔2025-02进口 $5.7K · 4 笔出口 $262.7K · 13 笔2025-03进口 $44.2K · 4 笔出口 $538.3K · 19 笔2025-04进口 $33.2K · 3 笔出口 $269.9K · 14 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $247.1K · 14 笔2025-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $434.5K · 19 笔2025-07进口 $23.5K · 2 笔出口 $299.8K · 18 笔2025-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $353.2K · 16 笔2025-09进口 $49.9K · 5 笔出口 $251.1K · 8 笔2025-10进口 $1.7K · 6 笔出口 $154.2K · 11 笔2025-11进口 $22 · 1 笔出口 $120.2K · 8 笔2025-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $67.1K · 8 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $84.7K · 8 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $80.0K · 4 笔2026-03进口 $20.8K · 4 笔出口 $78.4K · 8 笔2026-04进口 $48.0K · 4 笔出口 $136.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11 · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $188.6K · 8 笔2023-10进口 $10.8K · 4 笔出口 $346.0K · 18 笔2023-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $370.3K · 14 笔2023-12进口 $26.9K · 4 笔出口 $257.2K · 13 笔2024-01进口 $8 · 1 笔出口 $261.8K · 13 笔2024-02进口 $4.2K · 3 笔出口 $316.8K · 12 笔2024-03进口 $28.3K · 5 笔出口 $539.3K · 19 笔2024-04进口 $2.2K · 3 笔出口 $340.9K · 12 笔2024-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $393.6K · 17 笔2024-06进口 $25.7K · 3 笔出口 $251.1K · 11 笔2024-07进口 $20.4K · 3 笔出口 $168.9K · 10 笔2024-08进口 $3.8K · 3 笔出口 $111.9K · 9 笔2024-09进口 $6.3K · 4 笔出口 $181.3K · 12 笔2024-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $208.0K · 14 笔2024-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $248.4K · 14 笔2024-12进口 $40.7K · 4 笔出口 $208.2K · 13 笔2025-01进口 $15 · 2 笔出口 $155.9K · 9 笔2025-02进口 $5.7K · 4 笔出口 $262.7K · 13 笔2025-03进口 $44.2K · 4 笔出口 $538.3K · 19 笔2025-04进口 $33.2K · 3 笔出口 $269.9K · 14 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $247.1K · 14 笔2025-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $434.5K · 19 笔2025-07进口 $23.5K · 2 笔出口 $299.8K · 18 笔2025-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $353.2K · 16 笔2025-09进口 $49.9K · 5 笔出口 $251.1K · 8 笔2025-10进口 $1.7K · 6 笔出口 $154.2K · 11 笔2025-11进口 $22 · 1 笔出口 $120.2K · 8 笔2025-12进口 $19.8K · 3 笔出口 $67.1K · 8 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $84.7K · 8 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $80.0K · 4 笔2026-03进口 $20.8K · 4 笔出口 $78.4K · 8 笔2026-04进口 $48.0K · 4 笔出口 $136.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0303478451
企查查编码QVNW25HKBC
成立日期2004-08-17
联系地址Lô A55/II, đường 2D, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA FOODS KYOEI
企业英文名称VINA FOODS KYOEI COMPANY, LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A55/II, đường 2D, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842854255043
邮箱Sales@vfkyoei.com
传真+842854255042
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
190590其他食品制剂
320300动植物着色料
480620防油纸
190190其他食品制剂
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
843890食品机械零件
848210滚珠轴承
151790食用油脂制品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190190其他食品制剂
391910自粘塑料卷
392051PMMA塑料板材
392330塑料容器
481720纸质卡片
491110商业广告材料
630532人造纺织袋
701090玻璃容器
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$371.8K
越南44$92.5K
中国9$45.1K
泰国40$40.9K
印度尼西亚1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾153$5.33M
美国95$2.04M
中国台湾69$657.9K
新加坡48$388.5K
英国18$364.6K
澳大利亚22$314.3K
西班牙9$155.7K
中国香港21$91.1K
日本11$80.9K
意大利4$68.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Ltd.日本15$295.2K车辆制动零件、5-20吨柴油货车
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南39$62.6K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
Siam UKF Co., Ltd.泰国40$40.9K其他食品制剂、烘焙混合料面团
Konoike Transport Co., Ltd.日本2$39.8K水净化机械、交通控制设备
Shandong Wanyixin Environmental Protection Materials Co., Ltd.中国5$28.8K防油纸、其他塑料包装制品
Fujisawa Maruzen Co., Ltd.日本2$26.8K其他塑料制品、液压气压阀门
Henan Link Chain Industrial Technology Co., Ltd.中国2$9.8K防油纸、塑料家用制品
CONG TY BAO BI NHAT BAN (VN)越南4$7.6K纸制包装容器
Rheon Automatic Machinery Co., Ltd.日本3$4.5K面包面食机械、其他塑料制品
Tsukasa Chemical Industry Co., Ltd.越南2$328聚烯烃绳缆、其他钢铁制品

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ram Food Products Inc.菲律宾144$5.24M其他食品制剂、精炼棕榈油
Mishima Foods USA, Inc.美国41$1.07M其他食品制剂
EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD中国台湾68$657.9K其他食品制剂、保藏虾制品
LOHAM Inc.美国21$519.8K其他食品制剂、芝麻油
Wismettac Harro Foods Ltd.英国18$364.6K其他食品制剂、鱼肉制品
Okamura Trading Singapore Pte. Ltd.新加坡31$268.6K加工鲑鱼、鱼肉制品
P&O Food Group Pty Ltd澳大利亚13$228.4K其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
A Union Trading Inc.美国12$211.4K其他食品制剂、甜玉米制品
Go Food Service Pte. Ltd.新加坡15$120.0K其他食品制剂
HONG KONG SABOTEN CO.,LTD.中国香港11$76.9K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$814
2026-04-21纸制包装容器CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南$814
2026-04-13动植物着色料MITSUI & CO LTD日本$17.4K
2026-04-13动植物着色料MITSUI & CO LTD日本$17.4K
2026-04-09防油纸SHANDONG WANYIXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD中国$3.9K
2026-04-09防油纸SHANDONG WANYIXIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD中国$3.9K
2026-04-08纸制包装容器CONG TY BAO BI NHAT BAN (VN)越南$1.9K
2026-04-08纸制包装容器CONG TY BAO BI NHAT BAN (VN)越南$1.9K
2026-03-24纸制包装容器CONG TY BAO BI NHAT BAN (VN)越南$1.9K
2026-03-16齿轮及变速器Sanko Machinery Co., Ltd.日本$1.4K

出口(共 484)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他食品制剂EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$6
2026-04-26其他食品制剂EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$7.3K
2026-04-26其他食品制剂EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$6
2026-04-26其他食品制剂EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.4K
2026-04-26其他食品制剂EVER LEAF INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-23其他食品制剂ALPHA MARINE LTD印度$978
2026-04-23其他食品制剂ALPHA MARINE LTD印度$1.6K
2026-04-20其他食品制剂S.A.R.L. DIMA MALIK—$34.8K
2026-04-20其他食品制剂GO FOOD SERVICE PTE LTD新加坡$8.1K
2026-04-09其他食品制剂MISHIMA FOODS U S A INC美国$43.1K

相关企业 · 同类产品

Vina Foods Kyoei Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →