Minh Hoang Mechanic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MTV Cơ KHí MINH HOàNG
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$98.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315170559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1XPEA7 |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | số 155 Đường 265, Tổ 1A, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MTV CƠ KHÍ MINH HOÀNG |
| 企业英文名称 | MINH HOANG MECHANIC MTV TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 155 Đường 265, Tổ 1A, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84907195364 |
| 邮箱 | minhhoangck.mtv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $98.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $78.6K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $277 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $277 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $297 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $277 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-07-20 | 其他钢铁制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $654 |