Hanoi Freshfood Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM SạCH Hà NộI
135
进口笔数
0
出口笔数
$4.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107290799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA4QCBC |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 521/21/39, đường An Dương Vương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM SẠCH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI FRESHFOOD EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa B, Dự án cụm công trình nhà ở IA20, KĐT Nam Thăng Long, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84964072816 |
| 邮箱 | freshfoodhanoivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 38 | $1.44M |
| 韩国 | 38 | $1.35M |
| 波兰 | 24 | $758.8K |
| 美国 | 11 | $353.7K |
| 巴西 | 5 | $323.7K |
| 德国 | 6 | $234.6K |
| 加拿大 | 2 | $127.8K |
| 匈牙利 | 4 | $126.3K |
| 西班牙 | 3 | $103.8K |
| 意大利 | 2 | $78.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 35 | $1.38M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $1.35M | 冷冻整鸡 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $390.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 10 | $325.3K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 4 | $246.7K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $181.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| CMPP | 俄罗斯 | 4 | $160.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 4 | $101.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| MK ASTRA | 俄罗斯 | 4 | $69.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 4 | $67.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 加拿大 | $40.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL,INC | 加拿大 | $40.3K |
| 2026-04-02 | 冷冻猪杂 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $22.5K |
| 2026-04-02 | 冷冻猪杂 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $22.5K |
| 2026-03-23 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2026-03-23 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $24.1K |
| 2026-03-18 | 冷冻猪杂 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $22.9K |
| 2026-03-18 | 冷冻猪杂 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $28.3K |
| 2026-03-09 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL,INC | 美国 | $28.4K |
| 2026-03-03 | 猪脂肪 | KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $29.7K |