Khai Duc Precision Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CHíNH XáC KHảI ĐứC

1
进口笔数
180
出口笔数
$38.8K
进口金额
$3.81M
出口金额
2024-01-25
最近进口
2025-01-21
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.1K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 10 笔2024-01进口 $38.8K · 1 笔出口 $151.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 10 笔2024-01进口 $38.8K · 1 笔出口 $151.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301106525
企查查编码QVN0BCSH3X
成立日期2019-10-21
联系地址Khu 2, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHÍNH XÁC KHẢI ĐỨC
企业英文名称KHAI DUC PRECISION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+84964738984
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
391740塑料管件
761699其他铝制品
850440静止变流器
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$38.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$3.81M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Zhide Photovoltaic Technology Co., Ltd.中国1$38.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd.越南6$1.92M光伏电池、其他塑料制品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南71$964.1K钢化安全玻璃、其他塑料制品
ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南33$248.7K其他化学制剂、电子用掺杂元素
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南14$144.8K高纯硅、其他钢铁制品
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南11$140.5K氮、半导体制造设备
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南10$118.6K木托盘、乙烯聚合物塑料
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南11$113.8K钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南12$58.4K塑料包装箱、其他塑料制品
Elite Solar Industrial Co., Ltd.越南3$44.2K阀门龙头、塑料管件
Boviet Solar Energy Technology Co., Ltd.越南3$40.0K其他塑料制品、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-25其他钢铁制品NANTONG ZHIDE PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD中国$38.8K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-21750W-75kW交流电机BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD越南$766
2025-01-21气动直线发动机BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD越南$71
2025-01-21电动手钻BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD越南$85
2025-01-21其他硫化橡胶制品BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD越南$2.0K
2025-01-21手工锤BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD越南$16
2025-01-21不可调扳手BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD越南$27
2025-01-21其他硫化橡胶制品BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD越南$470
2025-01-16其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$2.0K
2025-01-16电动手钻CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$85
2025-01-16其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET越南$470

相关企业 · 同类产品

Khai Duc Precision Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →