Bitico Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bitico Việt Nam
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$131.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313185020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7W5SXF |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | E5/3A, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BITICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BITICO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E5/3A, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938757489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $52.8K |
| 新加坡 | 4 | $11.2K |
| 越南 | 3 | $10.8K |
| 日本 | 3 | $10.0K |
| 韩国 | 3 | $9.1K |
| 加拿大 | 3 | $8.8K |
| 德国 | 2 | $7.4K |
| 西班牙 | 1 | $5.6K |
| 塞尔维亚 | 1 | $3.0K |
| 巴林 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7cde677fd47516b62075180081e621d5 | 15 | $52.8K | ||
| Tropitek Trading Ltd. | 加拿大 | 3 | $8.8K | 动物雕刻材料、其他皮革制品 |
| Hometerior Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.8K | 动物雕刻材料、非贱金属仿首饰 |
| Stahlshmidt Dekoholz | 德国 | 2 | $7.4K | 其他陶瓷制品 |
| eb791bfd78c20fb06c46e73abae2c612 | 1 | $6.8K | ||
| Aqua Concept & Pool Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.8K | 其他陶瓷制品 |
| Blue Clown Fish | 西班牙 | 1 | $5.6K | 其他陶瓷制品 |
| Iquatrics Ltd. | 英国 | 2 | $5.4K | 其他陶瓷制品 |
| Nam Gyeong Commercial Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| HT Natural | 韩国 | 1 | $4.3K | 塑料装饰品、建筑用碎石 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | TECNO IMPIANTI INTERNATIONAL SRL. | — | $2.8K |
| 2026-03-06 | 其他陶瓷制品 | IQUATICS LTD | — | $2.8K |
| 2026-03-06 | 其他陶瓷制品 | KW AQUATIC SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-01-02 | 建筑用碎石 | KW AQUATIC SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $487 |
| 2026-01-02 | 建筑用碎石 | KW AQUATIC SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
| 2026-01-02 | 建筑用碎石 | KW AQUATIC SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 其他陶瓷制品 | KW AQUATIC SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-12-23 | 其他陶瓷制品 | SINGAPORE AQUA PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-11-25 | 其他陶瓷制品 | BERLENGAFRIO LDA | 葡萄牙 | $1.7K |
| 2025-10-22 | 其他石制品 | KW AQUATIC SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.6K |