Due An Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DUệ âN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$72.3K
出口金额
—
最近进口
2024-02-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702929990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS9XFFP |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Số 115/30, Thích Quảng Đức, Tổ 2, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUỆ ÂN |
| 企业英文名称 | DUE AN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115/30, Thích Quảng Đức, Tổ 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84886612063 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $66.6K |
| 泰国 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| I-CONS Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.7K | 自攻螺钉、钢结构体 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-24 | 金属办公家具 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-02-24 | 金属办公家具 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2024-02-24 | 金属办公家具 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2024-02-23 | 金属办公家具 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-02-23 | 金属办公家具 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2024-02-23 | 金属办公家具 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2023-11-15 | 金属办公家具 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2023-11-14 | 金属办公家具 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2023-07-01 | 热饮食品加热设备 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-01 | 金属框架座椅 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |