ASI Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ASI
3
进口笔数
44
出口笔数
$6.6K
进口金额
$195.1K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108677333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QYAXBG |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 38, ngõ 151B Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ASI |
| 企业英文名称 | ASI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, ngõ 151B Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84936856189 |
| 邮箱 | Asitech.info1@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $195.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hampden Engineering Corporation | 美国 | 3 | $6.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 41 | $180.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 电力控制板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 1000伏以下插头插座 | Hampden Engineering Corporation | 美国 | $1.2K |
| 2024-09-16 | 1000伏以下插头插座 | Hampden Engineering Corporation | 美国 | $1.2K |
| 2024-09-16 | 1000伏以下插头插座 | Hampden Engineering Corporation | 美国 | $1.2K |
| 2024-05-03 | 1000伏以下插头插座 | Hampden Engineering Corporation | 美国 | $3.0K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $28.5K |
| 2026-01-13 | 铜绕组线 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-01-13 | 铜绕组线 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-01-06 | 电器装置零件 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-22 | 其他润滑剂 | Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-22 | 泵及压缩机零件 | Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2025-12-22 | 泵及压缩机零件 | Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2025-12-10 | 其他电路开关装置 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2025-12-10 | 其他电路开关装置 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $36 |