ASI Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ASI

3
进口笔数
44
出口笔数
$6.6K
进口金额
$195.1K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $552 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $301 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $66.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $455 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $552 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $301 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $821 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $66.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $455 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108677333
企查查编码QVN5QYAXBG
成立日期2019-04-04
联系地址Số nhà 38, ngõ 151B Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ASI
企业英文名称ASI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 38, ngõ 151B Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84936856189
邮箱Asitech.info1@gmail.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
850440静止变流器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件
854411铜绕组线
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$195.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hampden Engineering Corporation美国3$6.6K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南41$180.7K其他塑料制品、其他印刷机零件
Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$12.0KPET塑料片材、自粘塑料片
Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南1$2.4K电力控制板、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-151000伏以下插头插座Hampden Engineering Corporation美国$1.2K
2024-09-161000伏以下插头插座Hampden Engineering Corporation美国$1.2K
2024-09-161000伏以下插头插座Hampden Engineering Corporation美国$1.2K
2024-05-031000伏以下插头插座Hampden Engineering Corporation美国$3.0K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他钢铁制品Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$28.5K
2026-01-13铜绕组线Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$54
2026-01-13铜绕组线Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$77
2026-01-06电器装置零件Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$7.7K
2026-01-06其他钢铁制品Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$1.2K
2025-12-22其他润滑剂Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南$2.0K
2025-12-22泵及压缩机零件Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南$61
2025-12-22泵及压缩机零件Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南$295
2025-12-10其他电路开关装置Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$254
2025-12-10其他电路开关装置Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$36

相关企业 · 同类产品

ASI Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →