THANH DO IMPORT - EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thành Đô
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$424
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104976621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANB4HHA |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Số nhà 46, dãy 2, ngõ 15, phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐÔ |
| 企业英文名称 | THANH DO IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46, dãy 2, ngõ 15, phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842436524127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $424 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMY NGUYEN | 美国 | 1 | $288 | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Han Vo | 美国 | 1 | $124 | 其他果仁制品、糖果 |
| Han Vo | 美国 | 1 | $12 | 其他食品制剂、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 棉针织T恤及背心 | AMY NGUYEN | 美国 | $100 |
| 2026-01-24 | 女式纺织长裤 | AMY NGUYEN | 美国 | $11 |
| 2026-01-24 | 女式纺织长裤 | AMY NGUYEN | 美国 | $35 |
| 2026-01-24 | 女式棉衬衫 | AMY NGUYEN | 美国 | $13 |
| 2026-01-24 | 棉针织连衣裙 | AMY NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2026-01-24 | 其他纺织连衣裙 | AMY NGUYEN | 美国 | $18 |
| 2026-01-24 | 其他针织服装 | AMY NGUYEN | 美国 | $25 |
| 2026-01-24 | 其他女式衬衫 | AMY NGUYEN | 美国 | $22 |
| 2026-01-24 | 棉针织套装 | AMY NGUYEN | 美国 | $60 |
| 2026-01-15 | 其他果仁制品 | HAN VO | 美国 | $4 |