Tan Toi Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TấN TớI
2
进口笔数
0
出口笔数
$280.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316866194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VDC2GQ |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | 2 Nguyễn Văn Huyên, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TẤN TỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Nguyễn Văn Huyên, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiên kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84909396383 |
| 邮箱 | Langamthuctaynguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $173.4K |
| 缅甸 | 1 | $107.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $173.4K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $107.5K | 其他干制豆类、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 干绿豆 | RAPROEX GLOBAL PTE LTD | 缅甸 | $107.5K |
| 2023-03-18 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.4K |
| 2023-03-18 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2023-03-18 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.9K |
| 2023-03-18 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.3K |
| 2023-03-18 | 冻牛舌 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2023-03-18 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.0K |
| 2023-03-18 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.4K |
| 2023-03-18 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2023-03-18 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.6K |