Greena Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GREENA
24
进口笔数
0
出口笔数
$712.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107599178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHN9PBN |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | Số 47, Ngõ 93 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GREENA |
| 企业英文名称 | GREENA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47, Ngõ 93 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84818047116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $712.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $695.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 非家用缝纫机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 棉絮制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-21 | 棉絮制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-21 | 塑料装饰品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 其他点火设备 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-03-18 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-18 | 塑料配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |