Duy Vuong Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DUY VượNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$467.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109902246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYF51D4 |
| 成立日期 | 2022-02-07 |
| 联系地址 | Thôn Dụ Tiền, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DUY VƯỢNG |
| 企业英文名称 | DUY VUONG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dụ Tiền, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84971221899 |
| 邮箱 | duyvuong2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $467.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $124.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Jiangxi Kingwe & Yealy Fastener Co., Ltd. | 中国 | 8 | $123.7K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Wenzhou Jialedi Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.4K | 其他金属锁 |
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.6K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Wenzhou Tiejiangjun Hardware Lock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU JIALEDI HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU JIALEDI HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU JIALEDI HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU JIALEDI HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU JIALEDI HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | WENZHOU JIALEDI HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-09-15 | 木螺钉 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-15 | 木螺钉 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-06 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |