Mekong Vegetables & Fruit Frozen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV RAU Củ QUả ĐôNG LạNH MEKONG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$183.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501138138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA83BANH |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Số 241, Tổ 15, Ấp Bình Phú, Xã Loan Mỹ, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV RAU CỦ QUẢ ĐÔNG LẠNH MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG VEGETABLES FRUIT FOOZEN COMPANY LIABILITY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 241, Tổ 15, Ấp Bình Phú, Xã Ngãi Tứ, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | 0934048838 |
| 邮箱 | mekongcompany2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $112.5K |
| 瑞典 | 4 | $71.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Asian Food AB | 瑞典 | 9 | $183.8K | 制备面食、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 其他冷冻水果坚果 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $192 |
| 2025-10-18 | 高淀粉芋头 | East Asian Food AB | 瑞典 | $3.8K |
| 2025-10-18 | 其他冷冻水果坚果 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $294 |
| 2025-10-18 | 冷冻甜玉米 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $2.0K |
| 2025-10-18 | 其他冷冻水果坚果 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $10.6K |
| 2025-10-18 | 其他冷冻水果坚果 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $80 |
| 2025-10-18 | 其他冷冻蔬菜 | East Asian Food AB | 瑞典 | $1.3K |
| 2025-10-18 | 淀粉根茎 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $312 |
| 2025-10-18 | 其他单一果蔬汁 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $72 |
| 2025-10-18 | 其他冷冻蔬菜 | EAST ASIAN FOOD AB | 瑞典 | $2.0K |