Mekong Vegetables & Fruit Frozen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV RAU Củ QUả ĐôNG LạNH MEKONG

0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$183.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号1501138138
企查查编码QVNA83BANH
成立日期2022-10-06
联系地址Số 241, Tổ 15, Ấp Bình Phú, Xã Loan Mỹ, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV RAU CỦ QUẢ ĐÔNG LẠNH MEKONG
企业英文名称MEKONG VEGETABLES FRUIT FOOZEN COMPANY LIABILITY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 241, Tổ 15, Ấp Bình Phú, Xã Ngãi Tứ, Vĩnh Long
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话0934048838
邮箱mekongcompany2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
071080其他冷冻蔬菜
071420高淀粉甘薯
190590其他食品制剂
071410高淀粉木薯
071040冷冻甜玉米
071090冷冻蔬菜混合物
071440高淀粉芋头
121190药用植物
071490淀粉根茎

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$112.5K
瑞典4$71.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East Asian Food AB瑞典9$183.8K制备面食、未煮意面

近期贸易明细

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-18其他冷冻水果坚果EAST ASIAN FOOD AB瑞典$192
2025-10-18高淀粉芋头East Asian Food AB瑞典$3.8K
2025-10-18其他冷冻水果坚果EAST ASIAN FOOD AB瑞典$294
2025-10-18冷冻甜玉米EAST ASIAN FOOD AB瑞典$2.0K
2025-10-18其他冷冻水果坚果EAST ASIAN FOOD AB瑞典$10.6K
2025-10-18其他冷冻水果坚果EAST ASIAN FOOD AB瑞典$80
2025-10-18其他冷冻蔬菜East Asian Food AB瑞典$1.3K
2025-10-18淀粉根茎EAST ASIAN FOOD AB瑞典$312
2025-10-18其他单一果蔬汁EAST ASIAN FOOD AB瑞典$72
2025-10-18其他冷冻蔬菜EAST ASIAN FOOD AB瑞典$2.0K

相关企业 · 同类产品

Mekong Vegetables & Fruit Frozen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →