Tien Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiến Đức
70
进口笔数
6
出口笔数
$17.16M
进口金额
$612.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-07-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800618746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTHYH02 |
| 成立日期 | 2009-11-02 |
| 联系地址 | 39 Đinh Tiên Hoàng, Khu phố 2, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TIEN DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đinh Tiên Hoàng, Khu phố 2, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0149 - Chăn nuôi khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842713778113 |
| 邮箱 | info@tienduc.com.vn |
| 官网 | www.tienduc.com.vn |
| 传真 | 02713713717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 70 | $17.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $612.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 70 | $17.16M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 6 | $612.0K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $154.0K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $154.0K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $259.1K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $259.1K |
| 2025-07-28 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $232.0K |
| 2025-07-26 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $246.8K |
| 2025-05-22 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $251.3K |
| 2025-05-14 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $160.8K |
| 2025-05-08 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $320.0K |
| 2025-05-07 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $320.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $49.1K |
| 2023-07-27 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $26.4K |
| 2023-07-08 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $71.7K |
| 2023-06-24 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $74.4K |
| 2023-03-16 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $187.5K |
| 2023-03-09 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $83.2K |
| 2023-03-06 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $16.3K |
| 2023-03-06 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 越南 | $103.5K |