Beprint Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEPRINT
1
进口笔数
13
出口笔数
$4.9K
进口金额
$128.2K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110451277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNM0GAH |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn Dược Thượng, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEPRINT |
| 企业英文名称 | BEPRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Thôn Dược Thượng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84987210790 |
| 邮箱 | tuanhn217@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 681490 | 云母制品 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 580810 | 编带 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $112.5K |
| 智利 | 1 | $13.9K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1ecb9a105e60e1dababaaffec91e1d71 | 6 | $112.5K | ||
| Fortuneink Inc. | 智利 | 1 | $13.9K | 自粘塑料卷、其他木制品 |
| Fortuneink Inc. | 越南 | 1 | $1.8K | 编带 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电动叉车 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 瓦楞纸箱 | FORTUNEINK INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他木制品 | FORTUNEINK INC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 圣诞用品 | FORTUNEINK INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他木制品 | FORTUNEINK INC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他木制品 | FORTUNEINK INC | 美国 | $653 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | FORTUNEINK INC | 美国 | $560 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | FORTUNEINK INC | 美国 | $900 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | FORTUNEINK INC | 美国 | $135 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | FORTUNEINK INC | 美国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他娱乐用品 | FORTUNEINK INC | 美国 | $104 |