EUROTAS IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Eurotas
5
进口笔数
17
出口笔数
$227.4K
进口金额
$869.8K
出口金额
2025-08-05
最近进口
2025-11-05
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313363146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHCTW90 |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | 24/4 Trần Ngọc Diện, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EUROTAS |
| 企业英文名称 | EUROTAS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/4 Trần Ngọc Diện, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842873060199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $207.3K |
| 西班牙 | 1 | $18.3K |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $609 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 17 | $869.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | 4 | $209.1K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| SCHMITZ ONE SEVEN | 德国 | 1 | $18.3K | 灭火产品、液体提升机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rouleaux Pack S.A.S. | 法国 | 11 | $620.8K | 其他钢铁制品 |
| DAVID | 法国 | 4 | $217.3K | 其他钢铁制品、簇绒羊毛地毯 |
| DOUAISIS PREMIUM | 法国 | 2 | $31.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 泵及压缩机零件 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $9.6K |
| 2025-07-08 | 其他钢铁制品 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $23.9K |
| 2025-07-08 | 其他钢铁制品 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $36.6K |
| 2025-07-08 | 其他车辆零件 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $3.1K |
| 2025-07-08 | 内燃机滤油器 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $2.1K |
| 2025-07-08 | LED光伏照明装置 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $225 |
| 2025-07-08 | 其他车辆零件 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $9.2K |
| 2025-07-08 | 其他电路开关装置 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $65 |
| 2025-07-08 | 其他车辆零件 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $23.1K |
| 2025-07-08 | 阀门龙头 | RED DRAGON ENTERPRISES LTD | 法国 | $58 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | DAVID | 美国 | $5.9K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | DAVID | 美国 | $999 |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | Rouleaux Pack S.A.S. | 法国 | $2.2K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | Rouleaux Pack S.A.S. | 法国 | $12.4K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | DAVID | 美国 | $15.5K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | DAVID | 美国 | $18.2K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | Rouleaux Pack S.A.S. | 法国 | $9.7K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁制品 | Rouleaux Pack S.A.S. | 法国 | $35.3K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁制品 | ROULEAUX PACK SAS | 法国 | $33.7K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁制品 | ROULEAUX PACK SAS | 法国 | $3.0K |