EUROTAS IMPORT EXPORT CO LTD

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Eurotas

5
进口笔数
17
出口笔数
$227.4K
进口金额
$869.8K
出口金额
2025-08-05
最近进口
2025-11-05
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.1K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.4K · 1 笔出口 $83.9K · 1 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.1K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.4K · 1 笔出口 $83.9K · 1 笔2025-08进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313363146
企查查编码QVNUHCTW90
成立日期2015-07-22
联系地址24/4 Trần Ngọc Diện, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EUROTAS
企业英文名称EUROTAS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24/4 Trần Ngọc Diện, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842873060199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841490泵及压缩机零件
842123内燃机滤油器
853690其他电路开关装置
870899其他车辆零件
940541LED光伏照明装置
381300灭火产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国4$207.3K
西班牙1$18.3K
瑞士1$1.2K
德国1$609

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国17$869.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国4$209.1K电力控制板、泵及压缩机零件
SCHMITZ ONE SEVEN德国1$18.3K灭火产品、液体提升机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rouleaux Pack S.A.S.法国11$620.8K其他钢铁制品
DAVID法国4$217.3K其他钢铁制品、簇绒羊毛地毯
DOUAISIS PREMIUM法国2$31.7K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-05泵及压缩机零件RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$9.6K
2025-07-08其他钢铁制品RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$23.9K
2025-07-08其他钢铁制品RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$36.6K
2025-07-08其他车辆零件RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$3.1K
2025-07-08内燃机滤油器RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$2.1K
2025-07-08LED光伏照明装置RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$225
2025-07-08其他车辆零件RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$9.2K
2025-07-08其他电路开关装置RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$65
2025-07-08其他车辆零件RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$23.1K
2025-07-08阀门龙头RED DRAGON ENTERPRISES LTD法国$58

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13其他钢铁制品DAVID美国$5.9K
2026-02-13其他钢铁制品DAVID美国$999
2026-02-13其他钢铁制品Rouleaux Pack S.A.S.法国$2.2K
2026-02-13其他钢铁制品Rouleaux Pack S.A.S.法国$12.4K
2026-02-13其他钢铁制品DAVID美国$15.5K
2026-02-13其他钢铁制品DAVID美国$18.2K
2026-02-13其他钢铁制品Rouleaux Pack S.A.S.法国$9.7K
2026-02-13其他钢铁制品Rouleaux Pack S.A.S.法国$35.3K
2025-11-05其他钢铁制品ROULEAUX PACK SAS法国$33.7K
2025-11-05其他钢铁制品ROULEAUX PACK SAS法国$3.0K

相关企业 · 同类产品

EUROTAS IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →