NAM HA IMPORT EXPORT MFG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX XNK NAM Hà
37
进口笔数
0
出口笔数
$973.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316292599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17AUM6C |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | 450B/12 Dương Bà Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU NAM HÀ |
| 企业英文名称 | NAM HA IMPORT EXPORT MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 450B/12 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84734174194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $973.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN MURREN TRADE CO LTD | 中国 | 16 | $689.2K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 13 | $157.9K | 计量液体泵、泵零件 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $74.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | 1 | $46.5K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 玩具模型、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-08-27 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-08-17 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-08-17 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-08-17 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-08-17 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-08-09 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-08-09 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-08-09 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-08-09 | 其他蓄电池 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |