Phuoc Nam Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phước Nam Anh
15
进口笔数
106
出口笔数
$693.0K
进口金额
$4.31M
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-06-20
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801204999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17S4U21 |
| 成立日期 | 2013-08-14 |
| 联系地址 | Thôn 13, Xã Lộc Thành, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC NAM ANH |
| 企业英文名称 | PHUOC NAM ANH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 1 B2 đường Nguyễn Công Trứ, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Chế biến hàng nông sản: chè, cà phê. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02633988298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $693.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 53 | $2.37M |
| 巴基斯坦 | 52 | $1.90M |
| 越南 | 1 | $46.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 越南 | 9 | $420.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Shirzai Karwan Ltd. | 越南 | 3 | $135.3K | 3公斤以上绿茶 |
| SHIRZAI KARWAN KTD | 越南 | 2 | $92.0K | 3公斤以上绿茶 |
| ZAITOON BAHAR LTD | 越南 | 1 | $45.5K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | 37 | $1.65M | 3公斤以上绿茶 |
| Shirzai Karwan Ltd. | 阿富汗 | 15 | $667.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 巴基斯坦 | 12 | $563.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 16 | $533.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Zaitoon Bahar Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $279.6K | 运输集装箱、婴幼儿食品 |
| SAR FARAZ KOCHI LTD | 印度 | 9 | $270.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Central Impex | 巴基斯坦 | 3 | $106.1K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Shirzai Karwan Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $73.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Co. Qauomi Ltd | 阿富汗 | 1 | $48.2K | 3公斤以上绿茶 |
| ZAITOON INDUSTRY | 巴基斯坦 | 2 | $32.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 3公斤以上绿茶 | Shirzai Karwan Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-20 | 3公斤以上绿茶 | Shirzai Karwan Ltd. | 越南 | $27.0K |
| 2026-05-20 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 越南 | $47.2K |
| 2026-05-20 | 3公斤以上绿茶 | Shirzai Karwan Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-05-20 | 3公斤以上绿茶 | Shirzai Karwan Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-05-14 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-05-14 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 越南 | $45.7K |
| 2026-05-14 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-05-14 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 越南 | $30.8K |
| 2026-05-12 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 越南 | $3.4K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | $18.5K |
| 2026-06-20 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | $28.9K |
| 2026-05-17 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | $6.5K |
| 2026-05-17 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | $1.6K |
| 2026-05-17 | 3公斤以上绿茶 | Shirzai Karwan Ltd. | 阿富汗 | $28.0K |
| 2026-05-17 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | $32.3K |
| 2026-05-17 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | $5.3K |
| 2026-05-17 | 3公斤以上绿茶 | Shirzai Karwan Ltd. | 阿富汗 | $46.8K |
| 2026-05-17 | 3公斤以上绿茶 | Shirzai Karwan Ltd. | 阿富汗 | $14.2K |
| 2026-05-17 | 3公斤以上绿茶 | Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | $756 |