NCK IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NCK LOGISTICS
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318074934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0KX1N1 |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | 115/10A Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NCK LOGISTICS |
| 企业英文名称 | NCK IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115/10A Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84357168301 |
| 邮箱 | NCK914.LOGISTICS@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING KEQIAO JUNDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $3.4K | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 不锈钢家用制品、刀具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 聚酯粘胶混纺布 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $184 |
| 2025-12-25 | 染色人造纤维布 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-12-25 | 聚酯粘胶混纺布 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-12-25 | 聚酯粘胶混纺布 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-12-25 | 聚酯粘胶混纺布 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-12-25 | 聚酯粘胶混纺布 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-12-25 | 聚酯粘胶混纺布 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-12-25 | 聚酯粘胶混纺布 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $278 |
| 2025-04-10 | 染色人造纤维布 | SHAOXING KEQIAO JUNDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $344 |
| 2025-04-10 | 染色人造纤维布 | SHAOXING KEQIAO JUNDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $331 |