Hai Anh Computer Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Tính Hải Anh

156
进口笔数
33
出口笔数
$29.1K
进口金额
$83.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $283 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $354 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $968 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $513 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $873 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 9 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-06进口 $1.7K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $1.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $831 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204 · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $773 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 7 笔出口 $963 · 2 笔2024-12进口 $471 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $204 · 2 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-03进口 $854 · 3 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-04进口 $321 · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $678 · 2 笔出口 $876 · 1 笔2025-06进口 $405 · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $464 · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $764 · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $375 · 3 笔出口 $401 · 1 笔2025-12进口 $1.5K · 5 笔出口 $23.4K · 3 笔2026-01进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $552 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $283 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $354 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $968 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $513 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $873 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 9 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-06进口 $1.7K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $1.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $831 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204 · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $773 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 7 笔出口 $963 · 2 笔2024-12进口 $471 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $204 · 2 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-03进口 $854 · 3 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-04进口 $321 · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $678 · 2 笔出口 $876 · 1 笔2025-06进口 $405 · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-07进口 $464 · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $764 · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $375 · 3 笔出口 $401 · 1 笔2025-12进口 $1.5K · 5 笔出口 $23.4K · 3 笔2026-01进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $552 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000349963
企查查编码QVN7H8VP7A
成立日期2004-10-25
联系地址Số 26, phố Quang Trung, tổ 12, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH HẢI ANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02273840313
邮箱admin@haianhpc.com.vn
官网www.haianhpc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
847150自动数据处理机处理部件
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统
852852非CRT电脑显示器
844332单功能打印机
844331多功能打印复印机
847160自动数据处理输入输出单元
84713010公斤以下便携电脑
847170存储单元
851762通信设备
852872彩色电视接收机
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$22.7K
中国38$5.5K
马来西亚3$889

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$83.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)马来西亚152$26.9K处理器及控制器、8471机器零件
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$1.3K处理器及控制器、10公斤以下便携电脑
INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚3$889处理器及控制器、辐射检测仪器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南17$32.7K多层陶瓷电容、处理器及控制器
Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd.越南6$17.3K其他塑料制品、手工工具零件
Fantasy Tech Co., Ltd.越南1$15.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南7$13.6K电动机及零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727)越南1$3.8K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Huachuan Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$144
2026-04-22处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$144
2026-04-12处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$255
2026-04-12处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$255
2026-04-09处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$255
2026-04-09处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$255
2026-04-07处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$144
2026-04-07处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$144
2026-04-07处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$232
2026-04-07处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$232

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28非CRT电脑显示器HUACHUAN VIETNAM CO LTD越南$154
2026-02-28其他自动数据处理系统HUACHUAN VIETNAM CO LTD越南$697
2026-02-28其他印刷机零件HUACHUAN VIETNAM CO LTD越南$16
2026-02-28单功能打印机HUACHUAN VIETNAM CO LTD越南$209
2026-02-12其他自动数据处理部件CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727)越南$1.0K
2026-02-12已录制光碟CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727)越南$378
2026-02-12非CRT电脑显示器CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727)越南$384
2026-02-12其他自动数据处理系统CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727)越南$2.0K
2025-12-31含CPU和I/O的ADP设备JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD越南$524
2025-12-31其他自动数据处理系统JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD越南$4.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Anh Computer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →