Hai Anh Computer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Tính Hải Anh
156
进口笔数
33
出口笔数
$29.1K
进口金额
$83.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000349963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H8VP7A |
| 成立日期 | 2004-10-25 |
| 联系地址 | Số 26, phố Quang Trung, tổ 12, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH HẢI ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02273840313 |
| 邮箱 | admin@haianhpc.com.vn |
| 官网 | www.haianhpc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $22.7K |
| 中国 | 38 | $5.5K |
| 马来西亚 | 3 | $889 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $83.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 152 | $26.9K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $1.3K | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $889 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $32.7K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.3K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727) | 越南 | 1 | $3.8K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Huachuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $144 |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $144 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-09 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-09 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $255 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $232 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $232 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 非CRT电脑显示器 | HUACHUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-02-28 | 其他自动数据处理系统 | HUACHUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-02-28 | 其他印刷机零件 | HUACHUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-02-28 | 单功能打印机 | HUACHUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-02-12 | 其他自动数据处理部件 | CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727) | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-12 | 已录制光碟 | CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727) | 越南 | $378 |
| 2026-02-12 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727) | 越南 | $384 |
| 2026-02-12 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727) | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $524 |
| 2025-12-31 | 其他自动数据处理系统 | JINYANG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $4.9K |