Cong Thanh Mechanical Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Công Thành
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$73.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307987234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGGHHM7 |
| 成立日期 | 2009-04-03 |
| 联系地址 | 14 Đường 10A, Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ CÔNG THÀNH |
| 企业英文名称 | CONG THANH MECHANICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường 10A, Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84939353535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $62.6K |
| 泰国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $35.4K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Tech-Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $20.4K | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
| C.K. Frozen Fish & Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Capable Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他钢铁结构体、带接头绝缘电线 |
| Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.4K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $185 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $278 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $278 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $93 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | $93 |
| 2026-04-06 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $344 |
| 2026-04-06 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $344 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $344 |
| 2026-04-05 | 合金钢型材 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $15 |