CNP Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CNP GROUP

8
进口笔数
75
出口笔数
$2.10M
进口金额
$9.84M
出口金额
2025-06-01
最近进口
2025-06-10
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.06M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $687.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $681.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $616.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $725.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 22 笔2024-08进口 $30.4K · 1 笔出口 $287.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.0K · 1 笔出口 $52.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $760.9K · 2 笔出口 $762.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $194.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $389.0K · 2 笔出口 $584.4K · 3 笔2025-06进口 $673.0K · 1 笔出口 $674.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $687.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $681.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $616.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $725.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 22 笔2024-08进口 $30.4K · 1 笔出口 $287.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.0K · 1 笔出口 $52.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $760.9K · 2 笔出口 $762.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $194.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $389.0K · 2 笔出口 $584.4K · 3 笔2025-06进口 $673.0K · 1 笔出口 $674.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109740556
企查查编码QVNUV40FS7
成立日期2021-09-01
联系地址Số nhà 9, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CNP GROUP
企业英文名称CNP GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977705919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
811090锻轧锑制品
760120未锻轧铝合金

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
811090锻轧锑制品
760110未锻轧铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$2.07M
柬埔寨1$30.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$7.24M
越南8$2.07M
巴布亚新几内亚4$523.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bao Loi Dat Quang Tay Co., Ltd.中国5$1.64M锻轧锑制品
Guangxi Chirui Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$429.4K锻轧锑制品、铝板/片
Alumin Qcdms International Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$30.4K未锻轧铝合金

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Platinum Nine (Honghe) International Trade Co., Ltd.中国36$3.57M未锻轧铝合金
Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd.中国19$2.62M未锻轧铝合金、播种种植机
Alumin QC DM S International Import Export Co., Ltd.越南7$1.88M锻轧锑制品
Guangxi Chirui Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$525.2K未锻轧铝合金
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.巴布亚新几内亚4$523.7K未锻轧铝合金
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国4$511.9K未锻轧铝合金、塑料卷轴
Vinh SDA Trading Ltd.越南1$194.8K锻轧锑制品
Quanzhou Yinggang Trading Co., Ltd.中国1$20.8K未锻轧铝

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-01锻轧锑制品CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU BAO LOI DAT QUANG TAY中国$673.0K
2025-05-12锻轧锑制品Bao Loi Dat Quang Tay Co., Ltd.中国$194.5K
2025-05-08锻轧锑制品CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU BAO LOI DAT QUANG TAY中国$194.5K
2025-04-26锻轧锑制品CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU BAO LOI DAT QUANG TAY中国$194.5K
2025-02-20锻轧锑制品CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU BAO LOI DAT QUANG TAY中国$379.5K
2025-02-05锻轧锑制品GUANGXI CHIRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$381.4K
2024-12-10锻轧锑制品GUANGXI CHIRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$48.0K
2024-08-10未锻轧铝合金Alumin Qcdms International Import Export Co., Ltd.柬埔寨$30.4K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10锻轧锑制品ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$365.8K
2025-06-10锻轧锑制品ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$308.9K
2025-05-13锻轧锑制品VINHSDA TRADING LTD越南$194.8K
2025-05-08锻轧锑制品ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$194.8K
2025-05-07锻轧锑制品ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$194.8K
2025-02-20锻轧锑制品ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$380.4K
2025-02-06锻轧锑制品ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$382.4K
2024-12-10锻轧锑制品ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD越南$52.5K
2024-08-02未锻轧铝合金GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD中国$142.0K
2024-08-01未锻轧铝合金GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD中国$145.2K

相关企业 · 同类产品

CNP Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →