CNP Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNP GROUP
8
进口笔数
75
出口笔数
$2.10M
进口金额
$9.84M
出口金额
2025-06-01
最近进口
2025-06-10
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109740556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV40FS7 |
| 成立日期 | 2021-09-01 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNP GROUP |
| 企业英文名称 | CNP GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977705919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 811090 | 锻轧锑制品 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 811090 | 锻轧锑制品 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $2.07M |
| 柬埔寨 | 1 | $30.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $7.24M |
| 越南 | 8 | $2.07M |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $523.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Loi Dat Quang Tay Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.64M | 锻轧锑制品 |
| Guangxi Chirui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $429.4K | 锻轧锑制品、铝板/片 |
| Alumin Qcdms International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $30.4K | 未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Platinum Nine (Honghe) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $3.57M | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.62M | 未锻轧铝合金、播种种植机 |
| Alumin QC DM S International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.88M | 锻轧锑制品 |
| Guangxi Chirui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $525.2K | 未锻轧铝合金 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 4 | $523.7K | 未锻轧铝合金 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $511.9K | 未锻轧铝合金、塑料卷轴 |
| Vinh SDA Trading Ltd. | 越南 | 1 | $194.8K | 锻轧锑制品 |
| Quanzhou Yinggang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 未锻轧铝 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-01 | 锻轧锑制品 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU BAO LOI DAT QUANG TAY | 中国 | $673.0K |
| 2025-05-12 | 锻轧锑制品 | Bao Loi Dat Quang Tay Co., Ltd. | 中国 | $194.5K |
| 2025-05-08 | 锻轧锑制品 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU BAO LOI DAT QUANG TAY | 中国 | $194.5K |
| 2025-04-26 | 锻轧锑制品 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU BAO LOI DAT QUANG TAY | 中国 | $194.5K |
| 2025-02-20 | 锻轧锑制品 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU BAO LOI DAT QUANG TAY | 中国 | $379.5K |
| 2025-02-05 | 锻轧锑制品 | GUANGXI CHIRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $381.4K |
| 2024-12-10 | 锻轧锑制品 | GUANGXI CHIRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2024-08-10 | 未锻轧铝合金 | Alumin Qcdms International Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.4K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 锻轧锑制品 | ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $365.8K |
| 2025-06-10 | 锻轧锑制品 | ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $308.9K |
| 2025-05-13 | 锻轧锑制品 | VINHSDA TRADING LTD | 越南 | $194.8K |
| 2025-05-08 | 锻轧锑制品 | ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $194.8K |
| 2025-05-07 | 锻轧锑制品 | ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $194.8K |
| 2025-02-20 | 锻轧锑制品 | ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $380.4K |
| 2025-02-06 | 锻轧锑制品 | ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $382.4K |
| 2024-12-10 | 锻轧锑制品 | ALUMIN Q C D M S INTERNATIANAL IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $52.5K |
| 2024-08-02 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $142.0K |
| 2024-08-01 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $145.2K |