Leader Aid Enterprise Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他钢弹簧

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN HOA

42
进口笔数
33
出口笔数
$926.8K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.5K · 3 笔出口 $81.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2023-12进口 $45.0K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $57.9K · 1 笔2024-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $84.7K · 2 笔2024-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.7K · 4 笔出口 $49.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.8K · 2 笔出口 $100.4K · 3 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-08进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83 · 1 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.9K · 3 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-03进口 $74.0K · 2 笔出口 $65.7K · 2 笔2026-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $69.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.5K · 3 笔出口 $81.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 1 笔2023-12进口 $45.0K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $57.9K · 1 笔2024-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $84.7K · 2 笔2024-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.7K · 4 笔出口 $49.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.8K · 2 笔出口 $100.4K · 3 笔2025-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $49.9K · 1 笔2025-08进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83 · 1 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.9K · 3 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-03进口 $74.0K · 2 笔出口 $65.7K · 2 笔2026-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $69.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301943992
企查查编码QVNP0N1M7D
成立日期1999-12-24
联系地址Lô số IV 4, Đường số 5, Nhóm CN IV, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN HOA
企业英文名称LEADER AID ENTERPRISE VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số IV 4, Đường số 5, Nhóm CN IV, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+842838155305
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本277.936亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732090其他钢弹簧
731822非螺纹垫圈
731819其他螺纹紧固件
871410摩托车及配件
401699其他硫化橡胶制品
271019非轻质石油
731815钢铁螺钉螺栓
480890其他纸及纸板
392113聚氨酯泡沫塑料
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
392390其他塑料包装制品
401699其他硫化橡胶制品
730439无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾27$534.6K
中国15$392.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$541.9K
马来西亚12$425.8K
柬埔寨11$93.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾27$534.6K非螺纹垫圈、其他钢弹簧
Renqiu Jinnan Spring Co., Ltd.中国9$231.0K其他钢弹簧
Tianjin Interstellar Green Energy Technology Co., Ltd.中国6$161.3K摩托车及配件、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾10$541.9K其他螺纹紧固件、非螺纹垫圈
LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚12$425.8K摩托车及配件、其他螺纹紧固件
Cadoly Import Export Co., Ltd.柬埔寨11$93.0K摩托车及配件、车用锁具

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03锻轧锑制品LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$20
2026-04-03锻轧锑制品LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$377
2026-04-03其他纸及纸板LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$140
2026-04-03锻轧锑制品LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$220
2026-04-03其他钢弹簧LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-03摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$285
2026-04-03其他钢弹簧LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.5K
2026-04-03非螺纹垫圈LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$50
2026-04-03锻轧锑制品LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$377
2026-04-03非螺纹垫圈LEADER AID ENTERPRISE CO LTD中国台湾$50

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$4.8K
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$2.4K
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$7.1K
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$4.5K
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$5.1K
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$18.8K
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$9.2K
2026-04-23摩托车及配件LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD马来西亚$2.1K

相关企业 · 同类产品

Leader Aid Enterprise Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →