Leader Aid Enterprise Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN HOA
42
进口笔数
33
出口笔数
$926.8K
进口金额
$1.06M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301943992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0N1M7D |
| 成立日期 | 1999-12-24 |
| 联系地址 | Lô số IV 4, Đường số 5, Nhóm CN IV, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN HOA |
| 企业英文名称 | LEADER AID ENTERPRISE VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số IV 4, Đường số 5, Nhóm CN IV, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +842838155305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 277.936亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 27 | $534.6K |
| 中国 | 15 | $392.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $541.9K |
| 马来西亚 | 12 | $425.8K |
| 柬埔寨 | 11 | $93.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 27 | $534.6K | 非螺纹垫圈、其他钢弹簧 |
| Renqiu Jinnan Spring Co., Ltd. | 中国 | 9 | $231.0K | 其他钢弹簧 |
| Tianjin Interstellar Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.3K | 摩托车及配件、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $541.9K | 其他螺纹紧固件、非螺纹垫圈 |
| LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $425.8K | 摩托车及配件、其他螺纹紧固件 |
| Cadoly Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $93.0K | 摩托车及配件、车用锁具 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 锻轧锑制品 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-03 | 锻轧锑制品 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $377 |
| 2026-04-03 | 其他纸及纸板 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2026-04-03 | 锻轧锑制品 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2026-04-03 | 其他钢弹簧 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $285 |
| 2026-04-03 | 其他钢弹簧 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2026-04-03 | 锻轧锑制品 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $377 |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | LEADER AID ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $18.8K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 摩托车及配件 | LEADER AID ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |