Hung Hang Vietnam Hardware Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM HưNG HằNG VIệT NAM
222
进口笔数
0
出口笔数
$6.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703100469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FKJT2B |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | Số 16, đường KB 13, Tổ 1, Khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM HƯNG HẰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG HANG VIETNAM HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường KB 13, Tổ 1, Khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84702087694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $6.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 157 | $3.96M | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Yancheng Didiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $531.5K | 未涂层钢线、钢铁钉及U形钉 |
| Haining Aida Zipper Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $392.1K | 拉链零件、其他拉链 |
| Haining Shida Precision Shrapnel Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $325.8K | 拉链零件、其他拉链 |
| Hongkong Fomin Tech Developing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $303.1K | 木材钻孔机、其他木工机床 |
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 10 | $285.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Shaoxing Baili Rubber Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.3K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| HAINING SHIDA PRECISION SHRAPNEL HARDWARE MFG CO.,LTD | 中国 | 2 | $99.0K | 拉链零件、其他拉链 |
| Zhejiang Xuyi New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.7K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HONGKONG FOMIN TECH DEVELOPING CO LTD | 中国 | $3.5K |