BPVN CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BPVN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109268703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81GT57V |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Số 2 Ngõ 53 Đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH NHÔM KÍNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALUMINUM GLASS VIET NAM BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Đường Quang Tiến 2, đối diện cổng 02 Vinhomes Green Villas, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84333191148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUNKA PRODUCTS CO LTD | 越南 | 1 | $7.5K | 其他水泥制品、切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非LED电灯 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-03-13 | 非LED电灯 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $950 |
| 2026-03-13 | 非LED电灯 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 非LED电灯 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $720 |
| 2026-03-13 | 非LED电灯 | Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 其他水泥制品 | BUNKA PRODUCTS CO LTD | 越南 | $7.5K |