Thien Kim Chemical & Fertilizer Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xnk Hóa Chất Và Phân Bón Thiên Kim
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603233183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXX8C2B |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | Số 7/68, Đường số 5, tổ 20A, KP 4, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HÓA CHẤT VÀ PHÂN BÓN THIÊN KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/68, Đường số 5, tổ 20A, KP 4, Phường Trảng Dài, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84909792568 |
| 邮箱 | phanbonthienkim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Antai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $649.1K | 氯化钙、固体烧碱 |
| Sino Resource Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $401.1K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| Guangdong Hangxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $191.9K | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.7K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $165.4K | 磷酸类、其他磷酸盐 |
| Salchem Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $97.4K | 固体烧碱 |
| Shenzhen Hangxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.6K | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Toyar Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.2K | 磷酸类、其他多磷酸盐 |
| Zhangjiagang Free Trade Zone Ruijiu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.8K | 其他三嗪化合物、其他消毒剂 |
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高锰酸钾 | SHENZHEN HANGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-28 | 高锰酸钾 | SHENZHEN HANGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-17 | 固体烧碱 | WEIFANG ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2026-04-17 | 固体烧碱 | WEIFANG ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2026-04-13 | 固体烧碱 | WEIFANG ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2026-04-13 | 固体烧碱 | WEIFANG ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2026-03-27 | 固体烧碱 | WEIFANG ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $67.0K |
| 2026-03-24 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-03-24 | 固体烧碱 | WEIFANG ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $78.1K |
| 2026-03-19 | 其他消毒剂 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.1K |