An Gia Vu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần An Gia Vũ
113
进口笔数
0
出口笔数
$15.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104292533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4YF3RF |
| 成立日期 | 2009-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, 148 Tower, số 148 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN GIA VŨ |
| 企业英文名称 | AN GIA VU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 148 Tower, số 148 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84919588588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 740911 | 精炼铜带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $6.52M |
| 中国 | 90 | $5.94M |
| 日本 | 5 | $2.44M |
| 俄罗斯 | 3 | $261.3K |
| 希腊 | 1 | $125.5K |
| 意大利 | 1 | $119.8K |
| 德国 | 1 | $25.3K |
| 马来西亚 | 2 | $20.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 40 | $12.70M | 通信设备、无缝钢管 |
| Broadway (Jiangsu) Special Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $418.2K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Eastern Steel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $229.0K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Lee Ku Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $140.9K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.0K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| All Aluminium Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.3K | 铝合金板材、铝合金管 |
| Broadway (Changzhou) Special Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.6K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Hebei Haihao Group Industry Piping Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.5K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Centerway Steel Co., Ltd. | 尼日利亚 | 11 | $41.9K | 无缝钢管线、冷轧钢片 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 黄铜带材 | BTG ASIA CO LTD | 中国 | $178.0K |
| 2026-04-28 | 黄铜带材 | BTG ASIA CO LTD | 中国 | $178.0K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | HUNAN HETONG STEEL CO., LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | HUNAN HETONG STEEL CO., LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | HUNAN HETONG STEEL CO., LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | HUNAN HETONG STEEL CO., LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | HUNAN HETONG STEEL CO., LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | HUNAN HETONG STEEL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管 | HUNAN HETONG STEEL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷拔管 | HUNAN HETONG STEEL CO., LTD | 中国 | $2.6K |